bộng

  1. creux; anfractuosité
    • Bộng cây
      creux d'un arbre
    • Bộng đá
      anfractuosité d'un rocher
  2. (rare) grand
    • Nồi bộng
      grande marmite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

bộng
Con sóc chui vào bộng cây để trú ẩn.