côte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xương sườn, sườn: Phần xương bao quanh lồng ngực, hoặc phần thịt có xương sườn của động vật dùng làm thực phẩm.
- Sườn (đồi, núi): Phần dốc nghiêng của một ngọn đồi hoặc quả núi.
- Đường dốc: Một con đường hoặc đoạn đường có độ nghiêng lên cao.
- Bờ biển: Phần đất liền tiếp giáp với biển; vùng ven biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il s'est cassé une côte en tombant. (Anh ấy bị gãy một xương sườn khi ngã.)
- Nous avons mangé une délicieuse côte de bœuf. (Chúng tôi đã ăn một sườn bò ngon tuyệt.)
- La maison est construite sur la côte de la colline. (Ngôi nhà được xây trên sườn đồi.)
- La voiture peine à monter cette côte raide. (Chiếc xe vất vả leo đường dốc dựng đứng này.)
- Ils passent leurs vacances sur la côte d'Azur. (Họ nghỉ mát ở bờ biển vùng Azur.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Côte à côte: Sát nhau, sát cánh, cạnh nhau.
- Les deux amis marchent côte à côte. (Hai người bạn đi bộ sát cánh bên nhau.)
- Être à la côte: Rất túng quẫn, kiệt quệ (về tài chính).
- Depuis qu'il a perdu son travail, il est complètement à la côte. (Kể từ khi mất việc, anh ta hoàn toàn túng quẫn.)
- Se tenir les côtes: Ôm bụng cười, cười vỡ bụng.
- Son histoire était si drôle que tout le monde se tenait les côtes. (Câu chuyện của anh ta buồn cười đến nỗi mọi người đều ôm bụng cười.)
Biến thể và từ liên quan
- Côtier, cotière (tính từ): Thuộc về bờ biển.
- Une ville côtière (một thành phố ven biển).
- Côtelette (danh từ giống cái): Sườn (miếng thịt có xương sườn, thường nhỏ hơn "côte").
- Une côtelette de porc (một miếng sườn heo).
- Intercostal (tính từ): Gian sườn (giữa các xương sườn).
- Accoster (động từ): Tiến lại gần, áp sát (ai, thuyền bè vào bờ).
Từ đồng nghĩa
- Pour "xương sườn": Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong giải phẫu.
- Pour "sườn đồi": Flanc, pente.
- Pour "đường dốc": Pente, montée.
- Pour "bờ biển": Littoral, rivage, bord de mer.
Thành ngữ liên quan
- Avoir les côtes en long: (Nghĩa đen: có xương sườn dài) Chỉ người lười biếng, thích ăn no rồi nằm.
- On lui compterait les côtes: (Nghĩa đen: có thể đếm được xương sườn của hắn) Rất gầy, gầy trơ xương.
- Caresser / Chatouiller les côtes à quelqu'un: Đánh đòn ai đó.
- Faire côte / Aller à la côte: (Tàu thuyền) Mắc cạn, đắm. (Nghĩa bóng: Thất bại, phá sản).
danh từ giống cái
- xương sườn, sườn
- Côtes flottantes(giải phẫu) xương sườn cụt
- Côte de veausườn bê
- sọc
- Côte de melonsọc dưa
- Velours à côtesnhung sọc, nhung kẻ
- sườn (đồi)
- Côte plantée de théierssườn đồi trồng chè
- đường dốc
- Monter une côteleo đường dốc
- bờ biển
- Route qui longe la côteđường dọc theo bờ biển
- avoir les côtes en longdài lưng tốn vải ăn no lại nằm
- caresser (chatouiller) les côtes à quelqu'unđánh đòn ai
- côte à côtesát nhau, sát cánh nhau
- être à la côtetúng kiết quá
- être au vent d'une côtevượt bờ ra khơi
- être de la côte de Saint Louis (de Charlemagne)con ông cháu cha, thuộc dòng dõi quý phái
- être sous le vent d'une côtecòn đi gần bờ
- faire côte; se jeter à la côte; aller à la côtemắc cạn ở biển
- frère de la côtengười nghèo túng
- on lui compterait les côtesgầy đếm được xương sườn
- serrer les côtes à quelqu'unthúc ai (làm gì)
- se tenir les côtesôm bụng mà cười
- vue de côtesơ đồ bờ biển