cơm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lương thực chính: Hạt gạo đã được nấu chín, thường có màu trắng, dẻo và khô, dùng làm thức ăn chính trong bữa ăn của người Việt Nam và nhiều nước châu Á, thường ăn kèm với các món thức ăn khác.
- Bữa ăn chính: Chỉ chung bữa ăn có cơm và các món ăn kèm.
Danh từ (trong một số ngữ cảnh khác):
- Phần thịt/quả: Phần cùi, phần thịt dày và ăn được bên trong của một số loại quả cây.
Tính từ (dùng kết hợp):
- Có vị ngọt nhẹ: Dùng để chỉ một số loại quả có vị hơi ngọt, không chua.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lương thực/bữa ăn):
- Mỗi bữa gia đình tôi đều ăn cơm trắng. (Gia đình tôi mỗi bữa đều ăn cơm trắng.)
- Mẹ đã dọn cơm lên mâm. (Mẹ đã bày cơm lên mâm.)
- Nhà hàng này bán cơm trưa rất ngon. (Nhà hàng này bán cơm trưa rất ngon.)
Danh từ (phần quả):
- Quả mít này có cơm dày và thơm. (Quả mít này có phần cùi dày và thơm.)
- Cơm của quả sầu riêng rất béo. (Phần thịt của quả sầu riêng rất béo.)
Tính từ:
- Giống cam cơm này ngọt hơn cam chua. (Giống cam ngọt này ngọt hơn cam chua.)
- Tôi thích ăn khế cơm vì nó không chua. (Tôi thích ăn khế ngọt vì nó không chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơm áo gạo tiền": Chỉ những nhu cầu thiết yếu, vật chất hàng ngày của cuộc sống (ăn, mặc).
- Lo cơm áo gạo tiền đã đủ mệt rồi. (Lo chuyện ăn mặc hàng ngày đã đủ mệt rồi.)
"cơm bữa":
- Chỉ bữa ăn chính hàng ngày.
- Anh ấy làm công nhân cơm bữa. (Anh ấy làm công nhân ăn cơm bữa tại chỗ.)
- Chỉ chuyện thường ngày, phổ biến.
- Chuyện ấy là chuyện cơm bữa thôi mà. (Chuyện ấy là chuyện thường ngày thôi mà.)
"cơm không lành, canh không ngọt": Thành ngữ chỉ cảnh gia đình không hòa thuận, bữa ăn không vui vẻ.
Biến thể và từ gần giống
- Cơm nếp: Cơm nấu từ gạo nếp, thường dẻo và dính hơn cơm tẻ.
- Cơm tẻ: Cơm nấu từ gạo tẻ, là loại cơm phổ biến hàng ngày.
- Cơm nguội: Cơm đã nguội, thường từ bữa trước.
- Cơm rang/Cơm chiên: Món ăn chế biến từ cơm nguội đem rang/chiên với các nguyên liệu khác.
- Cơm hộp: Cơm được đóng gói sẵn trong hộp để bán hoặc mang đi.
Từ đồng nghĩa
- Xôi (đối với cơm nếp): Món ăn làm từ gạo nếp đồ chín.
- Bữa ăn (đối với nghĩa bữa cơm): Bữa ăn nói chung.
- Phần thịt/Phần cùi (đối với nghĩa phần quả): Phần ăn được bên trong quả.
Thành ngữ liên quan
- "Đói cho sạch, rách cho thơm": Dù nghèo đói vẫn phải giữ phẩm giá. (Thường liên quan đến chuyện cơm áo).
- "Có thực mới vực được đạo": Phải có cái ăn (thực) thì mới lo được những việc khác (đạo).
- "Ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng": Lo việc bao đồng, việc của người khác một cách không cần thiết.
- 1 dt. 1. Món lương thực chính của người Việt Nam (và một số nước khác) trong bữa chính, có màu trắng, hạt nở đều, dẻo, khô ăn kèm thức ăn, được nấu bằng gạo tẻ vo sạch, đun sôi ghế cho cạn nước, hạt nở và để lửa nhỏ cho đến khi chín. 2. Những thứ làm thành bữa ăn chính nói chung: làm cơm đãi khách dọn cơm.
- 2 I. dt. Cùi của một số quả cây: Quả vải cơm dày. II. tt. (Thứ quả) có vị hơi ngọt, không chua: cam cơm khế cơm.