cấm
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
cấm
cấm
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "cấm"
cấm binh
cấm cẳn
cấm chỉ
cấm cố
cấm cửa
cấm cung
cấm dán giấy
cấm dục
cấm địa
cấm khẩu
cấm kị
cấm kỵ
cấm lịnh
cấm đoán
cấm phòng
Cấm Sơn
cấm thành
cấm vận
cấm vào
cấm vệ
của cấm
cung cấm
giam cấm
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
lệnh cấm
ngăn cấm
nghiêm cấm
quốc cấm
răng cấm
rừng cấm
đường cấm
vùng cấm địa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...