caul
/kɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màng thai nhi: Một lớp màng mỏng, đôi khi bao phủ đầu hoặc mặt của một đứa trẻ khi mới sinh ra. Trong y học, đây là một phần của màng ối.
- Màng bụng (giải phẫu): Một phần của màng bụng (phúc mạc) bao phủ các cơ quan trong ổ bụng, như dạ dày và ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The midwife carefully removed the caul from the newborn's face. (Bà đỡ cẩn thận gỡ lớp màng thai trên mặt đứa trẻ sơ sinh.)
- In some cultures, a baby born with a caul is considered special. (Trong một số nền văn hóa, một đứa trẻ sinh ra với màng thai được coi là đặc biệt.)
- The surgeon noted the condition of the caul during the abdominal procedure. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận tình trạng của màng bụng trong ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be born with a caul": Sinh ra với một lớp màng thai phủ trên đầu. Theo quan niệm dân gian, điều này được cho là dấu hiệu của sự may mắn, phú quý hoặc có khả năng tâm linh đặc biệt.
- Legend says that a child born with a caul will have a fortunate life. (Truyền thuyết nói rằng một đứa trẻ sinh ra với màng thai sẽ có một cuộc đời may mắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Caul fat (danh từ): Một loại màng mỡ mỏng từ bụng động vật (thường là cừu, lợn), dùng trong ẩm thực để bọc thịt viên hoặc pate.
- The chef used caul fat to wrap the meatloaf, keeping it moist during cooking. (Đầu bếp dùng màng mỡ bụng để bọc món thịt viên, giúp nó giữ được độ ẩm khi nấu.)
Từ đồng nghĩa
- Amniotic membrane: Màng ối (trong ngữ cảnh y học về màng thai).
- Omentum: Mạc nối, mạc treo (trong ngữ cảnh giải phẫu về màng bụng).
Thành ngữ liên quan
- Born with a caul: Sinh ra đã tốt số, sinh vào nơi phú quý.
- People used to say he was born with a caul because of his incredible luck. (Người ta từng nói anh ta sinh ra đã tốt số vì sự may mắn phi thường của mình.)
danh từ
- màng thai nhi
- màng thóp (ở đầu trẻ mới sinh)
- (giải phẫu) mạc nối
Idioms
- to be born with a caulsinh vào nơi phú quý, sinh ra đã tốt số