cedi
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ghana: "cedi" là tên gọi của đồng tiền chính thức được sử dụng tại Ghana, một quốc gia ở Tây Phi. Một cedi được chia thành 100 pesewas.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của cuốn sách là 20 cedi.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy cedi tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ghanaian cedi": cụm từ dùng để phân biệt đồng tiền này với các đơn vị tiền tệ khác có tên tương tự.
- The Ghanaian cedi has strengthened against the US dollar recently. (Đồng cedi Ghana đã tăng giá so với đô la Mỹ gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Pesewa (danh từ): đơn vị phụ của cedi, tương đương 1/100 cedi.
- He paid 50 pesewas for a candy. (Anh ấy trả 50 pesewa cho một cây kẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Ghana: cách diễn đạt mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
- Đơn vị tiền tệ: cụm từ chung chỉ bất kỳ loại tiền nào.
Các cụm từ liên quan
Cedi note: tờ tiền giấy cedi.
- He folded the cedi note and put it in his pocket. (Anh ấy gấp tờ tiền cedi lại và bỏ vào túi.)
Cedi coin: đồng xu cedi.
- The cedi coin has a picture of a cocoa tree on it. (Đồng xu cedi có hình cây ca cao trên đó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cedi".)