ceding

ceding

The country is ceding the territory to its neighbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhượng lại, sự nhường lại: "ceding" chỉ hành động chính thức từ bỏ quyền sở hữu, quyền lực hoặc lãnh thổ để chuyển giao cho người khác hoặc bên khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceding of the territory was a difficult decision for the government. (Việc nhượng lại lãnh thổ một quyết định khó khăn đối với chính phủ.)
    • The treaty involved the ceding of several islands to the neighboring country. (Hiệp ước bao gồm việc nhường lại một số hòn đảo cho nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the process of ceding": đang trong quá trình nhượng lại.

    • The company is in the process of ceding its assets to the new owner. (Công ty đang trong quá trình nhượng lại tài sản cho chủ sở hữu mới.)
  • "to avoid ceding": tránh việc nhượng lại.

    • The general refused to consider ceding any military bases. (Vị tướng từ chối xem xét việc nhượng lại bất kỳ căn cứ quân sự nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cede (động từ): nhượng lại, nhường lại.

    • The king decided to cede the throne to his son. (Nhà vua quyết định nhường ngôi cho con trai.)
  • Cession (danh từ): sự nhượng lại (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc chính trị).

    • The cession of the land was finalized in the agreement. (Việc nhượng lại đất đã được hoàn tất trong thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Surrender: đầu hàng, buông bỏ (quyền lực hoặc lãnh thổ).
  • Relinquishment: sự từ bỏ, sự buông bỏ.
  • Transfer: sự chuyển giao (quyền sở hữu hoặc trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cede to: nhượng lại cho (ai đó hoặc bên nào đó).
    • The government ceded control of the port to a private company. (Chính phủ đã nhượng lại quyền kiểm soát cảng cho một công ty nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Cede ground: nhượng bộ, lùi bước (trong tranh luận hoặc đàm phán).
    • The politician refused to cede ground on the issue of taxation. (Chính trị gia từ chối nhượng bộ về vấn đề thuế.)