chài

noun
  1. Casting-net
    • quăng chài
      to throw (cast) a casting-net
    • kéo chài
      to draw casting-net
    • mất cả chì lẫn chài
      to lose lock, stock and barrel
verb
  1. To fish with a casting-net
  2. dùng phụ sau danh từ, hạn chế trong một số tổ hợp)To fish
    • dân chài
      fishing people, fishermen
    • thuyền chài
      a fishing boat
    • nghề chài
      the fishing trade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chài
Người ngư dân quăng chài xuống sông để bắt cá.