chí

noun
  1. Head louse
  2. Will, ambition
    • nuôi chí lớn
      to nurture a great ambition
    • trước khó khăn không hề nản chí
      not to lose heart in front of difficulties
từ nối
  1. (đi với từ) To, down to
    • từ đầu chí cuối
      from the beginning down to the end
adv
  1. Utterly, extremely

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chí
Người đó có ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu của mình.