chém

Học thuật
Thân thiện
chém

Anh ấy dùng con dao để chém một khúc gỗ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng dao, gươm hoặc vật sắc bén tương tự để cắt, chặt, làm đứt một cách mạnh mẽ, thường trên thân thể người hoặc động vật. Hành động này thường mang tính bạo lực.
    • (Khẩu ngữ) Bán hàng với giá quá cao, cắt cổ, lừa gạt người mua. Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh mua bán, chỉ việc người bán ấn định một mức giá không hợp lý, cao hơn nhiều so với giá trị thực.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa 1 - dùng khí):
    • Tên cướp bị cảnh sát dùng kiếm chém vào tay.
    • Trong truyện cổ, các dũng sĩ thường chém đầu rồng.
  • Động từ (nghĩa 2 - bán giá cao):
    • Chiếc áo này chỉ đáng 200 nghìn, anh ta chém tôi tới 500 nghìn.
    • Khu du lịch đó nổi tiếng chém khách, giá cả rất đắt đỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chém gió": (tiếng lóng) Nói chuyện phiếm, tán gẫu, đôi khi phần khoa trương, không thực tế.
    • Hai anh ngồi quán cà phê chém gió cả buổi chiều.
  • "chém chả": (thành ngữ) Chỉ sự việc diễn ra một cách dữ dội, mạnh mẽ, thường dùng cho việc tranh cãi.
    • Hai bên tranh luận với nhau như chém chả.
  • "chém tre không đầu mặt": (thành ngữ) Hành động một cách thô bạo, không kiêng nể, không quan tâm đến cảm xúc hay danh dự của người khác.
  • "chém to kho mặn": (thành ngữ) Làm việc đó một cách thật thà, chất phác, không cầu kỳ, giả tạo; coi trọng bản chất hơn hình thức.
Biến thể từ gần giống
  • Chặt (đgt): Dùng lực mạnh dụng cụ sắc (như rìu, dao) làm cho đứt rời ra. "Chặt" thường dùng cho gỗ, củi, thịt, trong khi "chém" thường gắn với khí bạo lực.
  • Chém đẹp (tính từ, tiếng lóng): Dùng để khen ngợi một điều đó rất hay, rất đẹp, rất ấn tượng.
    • Bài văn của cậu ấy viết chém đẹp quá!
  • Chém giò (đgt, khẩu ngữ): Chỉ việc chạy rất nhanh.
    • Nghe thấy tiếng giáo, chém giò chạy về chỗ ngồi.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1: Chặt, vung (dao), phang, bổ.
  • Nghĩa 2: Hét giá, cắt cổ, lừa đảo, bóc lột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chém đầu: Cắt đứt đầu (nghĩa đen); loại bỏ người đứng đầu một cách triệt để (nghĩa bóng).
    • Hắn bị kết án tử hình bằng hình thức chém đầu.
    • Đội bóng mới chém đầu đội đương kim vô địch.
  • Chém giá: (Khẩu ngữ) Mặc cả, thương lượng về giá, thường để hạ giá xuống.
    • Mua đồchợ phải biết chém giá.
Thành ngữ liên quan
  • Anh em chém nhau đằng dọng, ai chém đằng lưỡi: (Tục ngữ) Ý nói anh em ruột thịt xung đột cũng chỉ làm nhau đau đớn bên ngoài (dọng = sống dao), chứ không ai lại làm tổn thương nhau sâu sắc, chí mạng (lưỡi dao). Khuyên anh em nên nhường nhịn, bao dung.
  • Xử chém: Án tử hình bằng cách chém đầu (trong lịch sử).
chém

Anh ấy dùng con dao để chém một khúc gỗ.

  1. đgt. 1. Dùng gươm hay dao làm cho đứt: Anh em chém nhau đằng dọng, ai chém đằng lưỡi (cd) 2. Bán đắt quá: hàng ấy chém đau quá.