chúa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ, người cai quản, làm chủ: Chỉ người có quyền sở hữu hoặc quyền lực cao nhất trong một phạm vi nào đó.
- Người đứng đầu có quyền lực tối cao trong một lãnh thổ hoặc chính quyền (thường trong lịch sử): Chỉ người nắm quyền cai trị thực tế, đôi khi song hành với vua.
- Đấng tối cao, Thượng đế (trong các tôn giáo như Công giáo): Chỉ đấng sáng tạo và cai quản vũ trụ.
Tính từ:
- Tài giỏi, xuất sắc, đặc biệt giỏi về một lĩnh vực nào đó: Dùng để nhấn mạnh mức độ tài năng vượt trội.
Phó từ:
- Rất, hết sức, cực kỳ: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính chất, thường mang sắc thái khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vắng chúa nhà, gà bới bếp. (Khi vắng chủ nhà, gà sẽ bới tung bếp.)
- Thời Lê Trung hưng, vua Lê là biểu tượng, còn chúa Trịnh nắm quyền thực tế.
- Người tín hữu thành tâm cầu nguyện với Chúa.
Tính từ:
- Cậu ấy chơi cờ vua chúa lắm, ít ai thắng nổi. (Cậu ấy chơi cờ vua rất giỏi.)
Phó từ:
- Đứa bé đó chúa lười, chẳng chịu học hành gì. (Đứa bé đó rất lười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ông hoàng bà chúa": Cụm từ chỉ những người đứng đầu, có địa vị tối cao hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.
- Anh ấy được mệnh danh là ông hoàng của làng nhạc pop.
"Chúa tể": Chỉ người hoặc thế lực có quyền lực tối thượng, thống trị.
- Sư tử được gọi là chúa tể sơn lâm.
Biến thể và từ liên quan
- Chúa công (danh từ): Cách gọi tôn kính người đứng đầu, chủ nhân.
- Chúa thượng (danh từ): Cách gọi tôn kính nhà vua hoặc người có quyền lực tối cao.
- Công chúa (danh từ): Con gái của vua, chúa.
- Thiên Chúa (danh từ): Đấng tối cao trong đạo Công giáo.
- Chúa nhật (danh từ): Ngày của Chúa, tức ngày Chủ nhật.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chủ): Chủ, chủ nhân.
- Danh từ (nghĩa người cai trị): Lãnh chúa, quân chủ, vua.
- Danh từ (nghĩa đấng tối cao): Thượng đế, Đấng Sáng Tạo.
- Tính từ/Phó từ: Cực kỳ, vô cùng, tuyệt, nhất.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Vắng chúa nhà, gà bới bếp: Khi không có người chủ/người lãnh đạo, mọi thứ sẽ trở nên hỗn loạn, vô kỷ luật.
- Chó chui gầm chạn, mèo leo lên bàn: (Thường đi kèm với câu trên) Nhấn mạnh sự hỗn loạn khi không có chủ quản.
- I. dt. 1. Chủ: Vắng chúa nhà, gà bới bếp (tng.) chúa sơn lâm ông chúa. 2. Người có quyền lực cao nhất trong một miền hay trong một nước có vua: vua Lê chúa Trịnh chúa công chúa tể chúa thượng công chúa ông hoàng bà chúa. 3. Đấng tối cao: kính chúa yêu nước chúa nhật thiên chúa. II. tt. Tài giỏi: Hắn đánh bóng bàn chúa lắm. III. pht. Rất, hết sức: ông ta chúa ghét thói nịnh bợ.