chật

Học thuật
Thân thiện
chật

Căn phòng nhỏ này trông rất chật chội.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kích thước nhỏ hơn so với vật cần bọc hoặc chứa bên trong, gây cảm giác sát, khó chịu. Dùng để mô tả quần áo, giày dép, không gian sống khi chúng quá nhỏ so với người hoặc vật sử dụng.
    • mật độ người hoặc vật dày đặc, vượt quá sức chứa bình thường của một không gian nhất định. Dùng để mô tả tình trạng đông đúc, chen chúc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Nhỏ, sát):
    • Chiếc áo len này may chật quá, tôi mặc không vừa. (Chiếc áo len này may chật quá, tôi mặc không vừa.)
    • Căn phòng trọ chật chội khiến anh ấy cảm thấy ngột ngạt. (Căn phòng trọ chật chội khiến anh ấy cảm thấy ngột ngạt.)
  • Nghĩa 2 (Đông đúc, dày đặc):
    • Sân vận động chật kín người hâm mộ. (Sân vận động chật kín người hâm mộ.)
    • Vali chật cứng quần áo, không thể nhét thêm thứ . (Vali chật cứng quần áo, không thể nhét thêm thứ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chật như nêm": Thành ngữ so sánh, diễn tả sự chật chội, chen chúc đến mức tối đa, không còn khe hở.
    • Chuyến tàu giờ cao điểm chật như nêm. (Chuyến tàu giờ cao điểm chật như nêm.)
  • "chật ních": (Từ láy) Nhấn mạnh trạng thái chật đến mức đầy ắp, không còn chỗ trống.
    • Hội trường chật ních những người tham dự. (Hội trường chật ních những người tham dự.)
  • "ở chật": Cụm từ chỉ việc sống trong một không gian chật hẹp.
    • Gia đình đông con phải chật trong căn nhà nhỏ. (Gia đình đông con phảichật trong căn nhà nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chật chội (tính từ): (Từ láy) Nhấn mạnh cảm giác bức bối, tù túng do không gian quá nhỏ hẹp.
    • Căn bếp chật chội khiến việc nấu nướng trở nên khó khăn. (Căn bếp chật chội khiến việc nấu nướng trở nên khó khăn.)
  • Chật hẹp (tính từ): Chỉ sự nhỏ bé, hạn chế về diện tích hoặc không gian.
    • Con đường chật hẹp không đủ cho hai xe tránh nhau. (Con đường chật hẹp không đủ cho hai xe tránh nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • sát, chặt: (Đối với quần áo) Gần nghĩa với "chật" ở nghĩa 1.
  • Chen chúc, đông nghịt, nêm chặt: (Đối với đám đông) Gần nghĩa với "chật" ở nghĩa 2.
Từ trái nghĩa
  • Rộng, thênh thang, thoáng đãng: Trái nghĩa với "chật" về không gian.
  • Rộng rãi, thoải mái: Trái nghĩa với "chật" khi mô tả quần áo.
  • Vắng vẻ, thưa thớt: Trái nghĩa với "chật" khi mô tả mật độ người/vật.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chật đất, hẹp trời": Thành ngữ diễn tả cảm giác bị bó buộc, tù túng, không không gian để phát triển hoặc sinh sống.
    • Sống trong khu ổ chuột chật đất, hẹp trời, họ mơ ước một mái nhà khang trang. (Sống trong khu ổ chuột chật đất, hẹp trời, họ mơ ước một mái nhà khang trang.)
chật

Căn phòng nhỏ này trông rất chật chội.

  1. t. 1 kích thước nhỏ so với vật cần bọc hoặc cần chứa bên trong. Áo may chật. Người đông, nhà chật. 2 Nhiều, đông quá mức trong một phạm vi nhất định nào đó. Quần áo nhét chật vali. Người xem đứng chật hai bên đường. Ở chật quá.