chứa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giữ, tích trữ, có ở bên trong: Chỉ hành động hoặc trạng thái có, giữ một vật chất, thông tin hoặc đặc điểm nào đó ở trong một phạm vi nhất định.
- Cất giấu, cho trú ngụ một cách bất hợp pháp: Chỉ hành động che giấu, chứa chấp người hoặc vật trái phép.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1):
- Chiếc bình này chứa nước. (Vật này có nước ở bên trong.)
- Lời nói của anh ấy chứa đựng sự chân thành. (Trong lời nói đó có sự chân thành.)
- Kho chứa đã đầy hàng hóa. (Nơi tích trữ đã có đầy hàng.)
Động từ (Nghĩa 2):
- Bị cáo bị truy tố về tội chứa chất ma túy. (Người đó bị buộc tội cất giấu chất cấm trái phép.)
- Căn nhà hoang bị nghi chứa kẻ trộm. (Ngôi nhà đó bị nghi ngờ là nơi che giấu tội phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chứa đựng": Thường dùng để nhấn mạnh việc có, bao hàm những yếu tố trừu tượng như tình cảm, ý nghĩa, nguy cơ.
- Bài thơ chứa đựng nhiều triết lý sâu sắc. (Tác phẩm đó bao hàm những tư tưởng phức tạp.)
- "Sức chứa": Danh từ chỉ khả năng, dung tích có thể chứa được của một vật, một không gian.
- Sức chứa của rạp hát là một nghìn người. (Giới hạn số người có thể ở trong rạp là con số đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Chứa chấp (động từ): Đồng nghĩa với nghĩa 2, nhấn mạnh hành vi bao che, dung túng cho kẻ xấu hoặc hành vi phạm pháp.
- Không được chứa chấp tội phạm. (Không được phép che giấu người phạm tội.)
- Chứa chất (động từ): Thường dùng trong văn bản pháp luật, chỉ việc cất giữ trái phép các chất cấm.
- Tích chứa (động từ): Nhấn mạnh quá trình tích tụ, dồn lại qua thời gian.
- Mối hận tích chứa bao năm. (Sự oán giận được dồn nén qua nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1: Bao hàm, bao chứa, có, đựng, tích trữ.
- Nghĩa 2: Che giấu, cất giấu, chứa chấp, dung túng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chứa chan (tính từ): Đầy ắp, tràn ngập (thường dùng cho tình cảm).
- Tấm lòng chứa chan yêu thương. (Trái tim tràn đầy tình yêu.)
- Chứa đầy (động từ + tính từ): Ở trạng thái có rất nhiều, đầy ắp thứ gì đó bên trong.
- Căn phòng chứa đầy sách. (Căn phòng có rất nhiều sách.)
Thành ngữ liên quan
- Bụng chứa bão: Chỉ người có nhiều mưu lược, tâm cơ hoặc chứa đựng nhiều điều lớn lao.
- Miệng chứa lửa: Chỉ người nói năng gay gắt, lời nói như có thể gây họa.
- đg. 1 Giữ, tích ở bên trong. Hồ chứa nước. Quặng chứa kim loại quý. Sự việc chứa đầy mâu thuẫn. Sức chứa. 2 Cất giấu hoặc để cho ở trong nhà một cách bất hợp pháp. Chứa hàng lậu. Chứa bạc.