chứa
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chứa
chứa
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "chứa"
ADN
đá hoa cương
ẩm
ấm
âm cực
ẩm thấp
Am Váp
ắp
đậu
đầy
đầy ắp
bạch đàn
Ba Kỳ
báng
Bảo Đài
bao bì
bao gồm
bao hàm
bát
bầu
Bầu Nhan Uyên
bể
bể bơi
bì
bí ẩn
bìu dái
bọc
bò cạp
bôm
bom
bồn
bóng
bông
bong bóng
bột
bục
búng
bụng
cà
ca cao
cẩm nang
chan chứa
chật
chất chứa
chất khí
chứa
chua
chứa chan
chứa đựng
chuồng
củ
cứng
dạ
dạ dày
diều
dừa
dưa
dung dịch
đèn điện
đèn xì
gá
gá bạc
gác bếp
ga-ra
hầm mỏ
hàm súc
hành viện
hạt
hồ
hoán dụ
hoàng đới
hoàng tinh
hộc
hòe
hồi
hội trường
hồ linh
hộp
hộp thư
hụm
huyết dụ
huyết thanh
huy thạch
két
khí cầu
khí quyển
kho
khô
khoai
khoai lang
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...