chửa
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
chửa
chửa
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "chửa"
ân oán
bắt vạ
bầu
bụng
chửa
dạ
ễnh
êu ôi
gớm chửa
hoang
hoang thai
ĩnh
ình bụng
khấn
kho
khoán
lắt nhắt
nỡm
ộ ệ
phá thai
quấn
so
Thằng xe cho nợ
to bụng
trẩn
trệ thai
vãng lai
vè
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...