dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
chinois
Words Mentioning "chinois"
đài
âm lịch
âm nhạc
đàn cầm
đàn tì
đậu đũa
bang
báo chí
bộ
cáo
cao lâu
chữ
chữ chân
chữ nho
chữ triện
dạm
hán
hán ngữ
hán thư
hán tự
hán văn
hầu sáng
khách
kịch
kinh kịch
lề
mác
minh hương
nét ngang
nét sổ
ngồng
nhập thanh
nhồng
đô hộ
đo lường
đồ nho
sách
sổ
tài xỉu
thượng thanh
triện
trung văn
tử phần
tứ thanh
văn ngôn
xàng xê
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...