dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

chinois

Words Mentioning "chinois"

đài
âm lịch
âm nhạc
đàn cầm
đàn tì
đậu đũa
bang
báo chí
bộ
cáo
cao lâu
chữ
chữ chân
chữ nho
chữ triện
dạm
hán
hán ngữ
hán thư
hán tự
hán văn
hầu sáng
khách
kịch
kinh kịch
lề
mác
minh hương
nét ngang
nét sổ
ngồng
nhập thanh
nhồng
đô hộ
đo lường
đồ nho
sách
sổ
tài xỉu
thượng thanh
triện
trung văn
tử phần
tứ thanh
văn ngôn
xàng xê
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...