chậm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tốc độ thấp, diễn ra trong khoảng thời gian dài, không nhanh: Dùng để mô tả một hành động, sự di chuyển hoặc quá trình có tốc độ thấp hơn mức bình thường hoặc mong đợi.
- Sau thời điểm đã định, muộn: Dùng để chỉ việc xảy ra sau một thời gian hoặc thời điểm đã được ấn định trước.
- Thiếu sự nhanh nhạy, linh hoạt (trong suy nghĩ, phản ứng): Dùng để mô tả khả năng tiếp thu, hiểu biết hoặc phản ứng không được nhanh.
Trạng từ:
- Một cách không nhanh: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện với tốc độ thấp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Con trâu đi rất chậm. (Miêu tả tốc độ di chuyển thấp.)
- Chuyến tàu chậm mười lăm phút so với lịch trình. (Miêu tả sự muộn giờ.)
- Cậu bé ấy hơi chậm hiểu, cần giảng giải kỹ hơn. (Miêu tả khả năng tiếp thu không nhanh.)
Trạng từ:
- Xin hãy nói chậm một chút để tôi có thể ghi chép. (Bổ nghĩa cho động từ "nói", chỉ cách thức.)
- Chiếc xe leo dốc chậm rãi. (Bổ nghĩa cho động từ "leo", chỉ cách thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chậm mà chắc": Thành ngữ chỉ cách làm việc thận trọng, không vội vàng nhưng đảm bảo độ chắc chắn và hiệu quả.
- Anh ấy làm việc theo kiểu chậm mà chắc, nên rất ít khi sai sót.
"chậm tiến": Chỉ sự phát triển hoặc tiến bộ ở mức độ thấp, không theo kịp đà chung.
- Vùng này có tốc độ phát triển kinh tế còn chậm tiến.
"nói chậm hiểu chậm": Cụm từ dùng để phê bình một cách nhẹ nhàng về sự thiếu linh hoạt, phản ứng không kịp thời.
- Đừng có nói chậm hiểu chậm thế, việc gấp lắm rồi.
Biến thể và từ gần giống
Chậm chạp (tính từ): Nhấn mạnh hơn tính chất thiếu nhanh nhẹn, uể oải trong cử chỉ, hành động.
- Động tác của người máy còn khá chậm chạp.
Chậm rãi (tính từ/trạng từ): Nhấn mạnh sự thong thả, không vội vã, thường mang sắc thái tích cực.
- Bà cụ kể chuyện một cách chậm rãi và rõ ràng.
Lờ đờ (tính từ): Chỉ sự chậm chạp do mệt mỏi, thiếu sinh khí.
- Sau trận ốm, anh ta trông lờ đờ hẳn đi.
Từ đồng nghĩa
- Trì hoãn (động từ): Làm chậm lại, kéo dài thời gian so với dự định (thường có chủ ý).
- Lề mề (tính từ): Chậm chạp, kéo dài thời gian một cách không cần thiết, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Muộn (tính từ): Đến hoặc xảy ra sau thời gian đã định (thường dùng cho giờ giấc).
Từ trái nghĩa
- Nhanh: Có tốc độ cao, diễn ra trong thời gian ngắn.
- Lẹ: Rất nhanh (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Mau: Nhanh (thường dùng trong văn chương hoặc một số tổ hợp cố định).
- Đúng giờ: Xảy ra đúng thời điểm đã định.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trâu chậm uống nước đục": Tục ngữ ý chỉ người chậm chạp, hành động không kịp thời sẽ chỉ nhận được phần thua thiệt, kém chất lượng.
- "Thà chậm còn hơn không": Khuyên người ta nên kiên trì thực hiện, dù có chậm trễ còn hơn là bỏ dở, không làm gì cả.
- tt, trgt. 1. Không nhanh nhẹn: Trâu chậm uống nước đục (tng) 2. Sau thời gian đã ấn định: Tàu đến chậm mười phút; Đồng hồ của tôi chậm năm phút 3. Thiếu linh hoạt: Anh ta chậm hiểu.