cloqué

Học thuật
Thân thiện
cloqué

La peau de ses mains est cloquée après avoir touché la poêle chaude.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nốt rộp, bọng nước: Dùng để mô tả bề mặt của một vật liệu (thườngvải, da, kim loại) bị phồng lên thành những nốt nhỏ, giống như làn da bị bỏng tạo thành bọng nước.
    • hoa văn nổi bóng tròn: Trong ngành thời trang dệt may, từ này thường dùng để chỉ loại vải lớp phủ nhựa tạo thành các hình tròn nổi, bóng loáng, giống như bề mặt của những bọng nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cuir de ce sac est tout cloqué à cause de l'humidité. (Da của chiếc túi này bị nổi đầy nốt rộp độ ẩm.)
    • Elle porte une veste en tissu cloqué très élégante. ( ấy mặc một chiếc áo khoác bằng vải hoa văn nổi bóng tròn rất thanh lịch.)
    • La peinture sur le mur est cloquée par la chaleur. (Lớp sơn trên tường bị phồng rộp lên nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành, cloquer (động từ) có nghĩatạo ra hiệu ứng bề mặt nổi bóng tròn.
    • Cette technique permet de cloquer le tissu pour un effet vintage. (Kỹ thuật này cho phép tạo hiệu ứng nổi bóng cho vải đểvẻ ngoài cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloque (danh từ từ giống cái): nốt rộp, bọng nước; hoặc phần vải được tạo hình nổi.
    • Une cloque est apparue sur sa main après qu'il se soit brûlé. (Một nốt rộp đã xuất hiện trên tay anh ta sau khi bị bỏng.)
  • Cloquage (danh từ từ giống đực): quy trình hoặc hiệu ứng tạo bề mặt nổi bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Boursouflé: phồng lên, sưng tấy (chỉ tình trạng chung, không nhất thiết thành từng nốt tròn riêng biệt).
  • Gaufré: hoa văn nổi chìm (như vải gấm), thường chỉ hoa văn hình khối hoặc đường nét, không phải hình tròn bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "cloqué".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cloqué".

cloqué

La peau de ses mains est cloquée après avoir touché la poêle chaude.

tính từ
  1. nốt rộp

Từ chứa "cloqué"

Từ có nhắc đến "cloqué"