co-sign

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • tên cùng, xác nhận chung: "co-sign" hành động hai hoặc nhiều người cùng tên vào một văn bản pháp (như hợp đồng vay tiền, hợp đồng thuê nhà), qua đó mỗi người đều chịu trách nhiệm chung về các điều khoản, đặc biệt nghĩa vụ thanh toán nếu người chính không thực hiện.
dụ sử dụng
  • (Chồng vợ đã cùng hợp đồng thuê nhà.)
  • ( ấy đã xác nhận chung một khoản vay cho con trai mình để mua xe.)
  • (Bạn cần một người bảo lãnh để cùng thỏa thuận thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "co-sign a loan": xác nhận chung một khoản vay, đồng nghĩa với việc người trở thành người bảo lãnh tài chính.

    • If you co-sign a loan, you are legally responsible for the debt. (Nếu bạn xác nhận chung một khoản vay, bạn chịu trách nhiệm pháp về khoản nợ đó.)
  • "co-sign a check": xác nhận chung một tấm séc, thường để đảm bảo tính hợp lệ.

    • The accountant co-signed the check for the company's expenses. (Kế toán đã xác nhận chung tấm séc cho các khoản chi phí của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-signer (danh từ): người cùng , người bảo lãnh.

    • The bank requires a co-signer for the loan. (Ngân hàng yêu cầu một người cùng cho khoản vay.)
  • Co-signature (dan từ): chữ ký chung, việc cùng .

    • The contract needs the co-signature of both parties. (Hợp đồng cần chữ ký chung của cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Endorse: xác nhận, chứng thực (thường dùng cho séc hoặc tài liệu).
    • He endorsed the check for his friend. (Anh ấy đã xác nhận tấm séc cho bạn mình.)
  • Guarantee: bảo lãnh, cam đoan (nhấn mạnh trách nhiệm tài chính).
    • She guaranteed the loan for her brother. ( ấy bảo lãnh khoản vay cho em trai mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign for: thay, nhận (thường dùng khi nhận hàng hoặc thư).
    • I signed for the package at the post office. (Tôi đã nhận gói hàng tại bưu điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Put one's name on the line: đặt uy tín hoặc trách nhiệm của mình vào một việc đó (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
    • He put his name on the line by co-signing the lease. (Anh ấy đã đặt uy tín của mình vào việc xác nhận chung hợp đồng thuê nhà.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "co-sign"

co-sign
The couple co-signed the loan application at the bank.