coupé

/'ku:pei/
Học thuật
Thân thiện
coupé

A couple rides in a coupé through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe ô tô hai chỗ ngồi: Một kiểu xe ô tô thiết kế thường hai cửa không gian cho hai hành khách, đôi khi thêm hai ghế phụ nhỏ phía sau.
    • Xe ngựa hai chỗ ngồi: (Nghĩa cổ) Một loại xe ngựa kéo được thiết kế cho hai người ngồi.
    • Ngăn buồng cuối toa (xe lửa): (Nghĩa chuyên ngành) Một khoang riêng biệt, thườngcuối toa tàu hỏa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He drove a sleek red coupé. (Anh ấy lái một chiếc coupé màu đỏ bóng bẩy.)
    • In the 19th century, a coupé was a popular horse-drawn carriage. (Vào thế kỷ 19, một chiếc coupé một loại xe ngựa kéo phổ biến.)
    • We reserved a coupé on the train for more privacy. (Chúng tôi đã đặt trước một ngăn buồng cuối toa trên tàu hỏa để nhiều sự riêng tư hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coupé de ville": Một loại xe hơi hạng sang, thường loại mui kín, khoang lái riêng biệt khoang hành khách rộng rãi phía sau.
    • The classic American coupé de ville is a symbol of luxury. (Chiếc coupé de ville cổ điển của Mỹ một biểu tượng của sự sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupe (n): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, của từ "coupé".
    • The new sports coupe has a powerful engine. (Chiếc xe thể thao coupe mới động cơ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-door car: Xe ô tô hai cửa.
  • Sports car: Xe thể thao (thường chỉ các mẫu xe hai cửa hiệu suất cao, có thể coupé).
coupé

A couple rides in a coupé through the park.

danh từ
  1. xe ngựa hai chỗ ngồi
  2. xe ô tô hai chỗ ngồi
  3. ngăn buồng cuối toa (xe lửa)