competitive

/kəm'petitiv/

competitive một tính từ quen thuộc khi nói về sự cạnh tranh, nhưng không chỉ dùng chothị trường rất cạnh tranh”. Từ này còn có thể mô tả một mức giá sức cạnh tranh, một vận động viên luôn muốn chiến thắng, hoặc một môi trường nơi ai cũng cố gắng vượt lên. Điểm thú vị competitive thay đổi sắc thái tùy danh từ đi kèm: competitive price khác với competitive athlete, fiercely competitive lại nhấn mạnh mức độ khốc liệt. Video cũng gợi mở các cụm tự nhiên như competitive edge, competitive advantage a competitive streak. Xem bài học đầy đủ để dùng competitive chính xác tự nhiên hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "competitive"

Từ có nhắc đến "competitive"

competitive
A group of children play a competitive game of soccer in the park.