concrete

/'kɔnkri:t/

concrete một từ nhỏ nhưng rấtchắc”: khi tính từ, có thể nghĩa cụ thể, hữu hình, trái với abstract; nhưng cũng có thể chỉ thứ làm bằng tông. vậy, concrete evidence không giống concrete wallmột bên nói về mức độ rõ ràng của bằng chứng, một bên nói về vật liệu. Trong bài học này, bạn sẽ thấy concrete thay đổi vai trò ra sao: tính từ, danh từ, cả động từđổ/phủ tông”. Video cũng gợi mở vài cách dùng tự nhiên như make it more concrete, concrete jungle, set in concrete, sự khác nhau giữa cement với concrete. Xem bài học đầy đủ để dùng từ này chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

concrete
The workers pour concrete for the new sidewalk.