consul

/'kɔnsəl/
Học thuật
Thân thiện
consul

The consul meets with local business leaders in his office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh sự: Một viên chức ngoại giao được một chính phủ cử đến một thành phốnước ngoài để bảo vệ lợi ích thương mại hỗ trợ công dân nước mình tại đó.
    • Quan chấp chính tối cao (cổ La ): Một trong hai quan chức được bầu cử hàng năm với quyền lực tối cao trong chính quyền Cộng hòa La .
    • Quan tổng tài (Pháp, sử học): Một trong ba quan chức đứng đầu chính phủ sau Cách mạng Pháp (1799-1804).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hiện đại: lãnh sự):
    • If you lose your passport, you should contact the consul. (Nếu bạn làm mất hộ chiếu, bạn nên liên hệ với lãnh sự.)
    • The consul helped the stranded tourists arrange flights home. (Vị lãnh sự đã giúp những du khách mắc kẹt sắp xếp các chuyến bay về nước.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):
    • Julius Caesar was elected consul in 59 BC. (Julius Caesar được bầu làm quan chấp chính vào năm 59 trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consular services": Các dịch vụ lãnh sự, như cấp thị thực hỗ trợ công dân.
    • The embassy provides consular services to citizens living abroad. (Đại sứ quán cung cấp các dịch vụ lãnh sự cho công dân sốngnước ngoài.)
  • "Consular immunity": Quyền miễn trừ lãnh sự, một dạng bảo vệ pháp hạn chế dành cho các viên chức lãnh sự.
    • The consul had consular immunity for official acts. (Vị lãnh sự quyền miễn trừ lãnh sự cho các hành vi công vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Consular (tính từ): (thuộc về) lãnh sự.
    • She works in the consular section of the embassy. ( ấy làm việcbộ phận lãnh sự của đại sứ quán.)
  • Consulate (danh từ): Tòa lãnh sự, cơ quan hoặc nhiệm sở của một lãnh sự.
    • The Vietnamese Consulate in Osaka issues visas. (Tòa lãnh sự Việt Nam tại Osaka cấp thị thực.)
  • Consul General (danh từ): Tổng lãnh sự, người đứng đầu một tòa tổng lãnh sự.
    • The Consul General hosted a reception for National Day. (Tổng lãnh sự đã tổ chức một buổi tiếp tân cho ngày Quốc khánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomat (danh từ): Nhà ngoại giao (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lãnh sự đại sứ).
  • Official (danh từ): Viên chức, quan chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "consul" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "consul".)

consul

The consul meets with local business leaders in his office.

danh từ
  1. lãnh sự
  2. (sử học) quan tổng tài (Pháp)
  3. quan chấp chính tối cao (cổ La-)