serré

Học thuật
Thân thiện
serré

Les enfants se tiennent serrés les uns contre les autres pour la photo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sít, khít: Chỉ sự gần nhau, không khoảng cách giữa các vật thể hoặc người.
    • Chật: Dùng để miêu tả quần áo hoặc vật dụng ôm sát, vừa khít hoặc chặt vào cơ thể.
    • Chặt chẽ: Ám chỉluận, suy nghĩ hoặc kế hoạch được xây dựng một cách logic, không sơ hở.
    • Súc tích: Dùng cho văn phong ngắn gọn, cô đọng nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa.
    • Dúm (chân): (Chuyên ngành) Dùng để mô tả tình trạng chân ngựa bị co rút, không bình thường.
    • Túng thiếu, khó khăn: (Nghĩa bóng) Diễn tả cảm giác bị thắt chặt, thường liên quan đến cảm xúc hoặc tình huống căng thẳng.
  2. Phó từ:

    • Mạnh mẽ, chặt: Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện với lực mạnh hoặc độ chắc chắn.
    • Cẩn thận, thận trọng: (Nghĩa bóng) Bổ nghĩa cho cách thức hành động một cách kỹ lưỡng, không sơ suất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ils sont assis serrés sur le banc. (Họ ngồi sít nhau trên ghế dài.)
    • Ce pantalon est trop serré à la taille. (Chiếc quần này chật quávòng eo.)
    • Son argumentation était serrée et convaincante. (Lập luận của anh ấy rất chặt chẽ thuyết phục.)
    • Après la mauvaise nouvelle, j'ai eu le cœur serré. (Sau tin xấu, tôi thắt lòng.)
  • Phó từ:

    • Il a tenu la corde serré. (Anh ấy đã nắm chặt sợi dây.)
    • Dans cette négociation, il faut jouer serré. (Trong cuộc đàm phán này, phải chơi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le gosier serré": Cảm thấy nghẹn ngào, khó nói nên lời xúc động.

    • En prononçant son discours, il avait le gosier serré. (Khi đọc bài diễn văn, anh ấy nghẹn ngào không nói nên lời.)
  • "Une partie serrée": (Nghĩa bóng) Một ván bài, một trận đấu hoặc một tình huống rất cân não, khó khăn kết quả không rõ ràng.

    • La finale fut une partie très serrée. (Trận chung kếtmột cuộc đấu rất cân não.)
Biến thể từ gần giống
  • Serrer (động từ): Siết chặt, thắt chặt, ôm chặt.

    • Il serra la main de son ami. (Anh ấy siết chặt tay bạn mình.)
  • Serrage (danh từ): Hành động siết chặt; sự kẹp chặt.

    • Le serrage de la vis est insuffisant. (Việc siết ốc vítchưa đủ chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Étroit (adj): Hẹp, chật (về không gian, quần áo).
  • Compact (adj): Chắc, đặc, khít.
  • Concis (adj): Súc tích, ngắn gọn (về văn phong).
  • Rigoureux (adj): Nghiêm ngặt, chặt chẽ (vềluận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "Serré" là tính từ/phó từ, không tạo thành cụm động từ (phrasal verb) theo nghĩa thông thường. Các cụm từ thường đi với động từ gốc "serrer".) - Se serrer contre quelqu'un: Sít lại, nép chặt vào ai đó. - Les enfants se serrèrent contre leur mère. (Những đứa trẻ nép chặt vào mẹ chúng.)

Thành ngữ liên quan
  • Jouer serré: Hành động một cách thận trọng, tính toán kỹ lưỡng, không mạo hiểm.

    • Face à un adversaire aussi fort, l'équipe a décidé de jouer serré. (Đối mặt với đối thủ mạnh như vậy, đội đã quyết định chơi một cách thận trọng.)
  • Avoir le cœur serré: Cảm thấy đau lòng, buồn bã, thắt lại cảm xúc.

    • Elle a le cœur serré en quittant sa famille. ( ấy đau lòng khi rời xa gia đình.)
serré

Les enfants se tiennent serrés les uns contre les autres pour la photo.

tính từ
  1. sít, khít
    • Serré les uns contre les autres
      sít vào nhau
    • Assemblage serré
      ráp khít
  2. chật
    • Robe serré
      áo chật
  3. chặt chẽ
    • Raisonnement serré
      luận chặt chẽ
  4. súc tích
    • Style serré
      lời văn súc tích
  5. dúm chân
    • Cheval serré du devant
      ngựa dúm chân trước
  6. túng thiếu
    • avoir le coeur serré
      đau lòng
    • avoir le gosier serré
      nghẹn ngào không nói nên lời
    • une partie serrée
      (nghĩa bóng) một nước bài rất khó khăn
phó từ
  1. mạnh mẽ, chặt
    • Mordre serré
      cắn chặt
  2. (nghĩa bóng) cẩn thận, thận trọng
    • Jouer serré
      đánh cẩn thận, chơi cẩn thận