coupé
/'ku:pei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Participe passé du verbe "couper"):
- Đã được cắt, bị cắt: Trạng thái của một thứ gì đó đã bị chia, ngắt hoặc cắt ra.
- Được thiết kế, cắt may (về quần áo): Dùng để miêu tả hình dáng, đường cắt của trang phục.
- Bị gián đoạn, bị cắt đứt: Dùng cho các dịch vụ, kết nối hoặc thông tin liên lạc.
Danh từ giống đực:
- Bước nhảy (trong khiêu vũ): Một bước nhảy đặc trưng trong một số điệu nhảy.
- (Từ cũ) Xe ngựa kín, xe ô tô hòm hai chỗ: Chỉ một loại phương tiện có mái che, thường nhỏ và kín.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a les cheveux coupés. (Anh ấy có mái tóc đã được cắt.)
- Cette robe est très bien coupée. (Chiếc váy này được cắt may rất đẹp.)
- La ligne téléphonique est coupée. (Đường dây điện thoại bị cắt.)
Danh từ giống đực:
- Les danseurs exécutent un coupé élégant. (Các vũ công thực hiện một bước nhảy coupé thanh lịch.)
- Au XIXe siècle, ils voyageaient en coupé. (Vào thế kỷ 19, họ đi du lịch bằng xe ngựa kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être coupé du monde": Bị cô lập, cách biệt với thế giới bên ngoài.
- Pendant la tempête de neige, le village était coupé du monde. (Trong cơn bão tuyết, ngôi làng bị cô lập với thế giới bên ngoài.)
"Un verre coupé": Một ly đồ uống có pha thêm nước (thường là rượu mạnh pha nước).
- Il commande un whisky coupé. (Anh ta gọi một ly whisky pha nước.)
Biến thể và từ liên quan
- Couper (động từ): Cắt, chặt, ngắt.
- Coupure (danh từ giống cái): Vết cắt, sự cắt đứt, sự cúp điện.
- Coupe (danh từ giống cái): Cúp (giải thưởng), ly (để uống), kiểu cắt tóc. (LƯU Ý: Đây là một từ khác, cùng gốc nhưng khác giống và nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Sectionné (bị cắt rời), interrompu (bị gián đoạn), taillé (được cắt, gọt).
- Danh từ (khiêu vũ): Pas (bước nhảy).
- Danh từ (xe cộ, cũ): Calèche (xe ngựa hở), diligence (xe ngựa chạy đường dài).
Thành ngữ liên quan
- "Couper les cheveux en quatre": (Nghĩa bóng) Xét nét quá mức, cầu toàn từng chi tiết nhỏ nhặt.
- Inutile de couper les cheveux en quatre, l'idée générale est bonne. (Không cần phải xét nét quá mức, ý tưởng tổng thể là tốt rồi.)
tính từ
- cắt
- Cheveux coupés courttóc cắt ngắn
- Veste bien coupéeáo vét cắt đẹp
- Communications coupéesgiao thông bị cắt
- (thể dục thể thao) cúp, cắt (quả bóng)
- spectacle coupé(sân khấu) buổi biểu diễn xam (nhiều đoạn vở khác nhau)
danh từ giống đực
- bước cupê (khiêu vũ)
- (từ cũ, nghĩa cũ) xe ôtô hòm hai chỗ; xe ngựa bốn bánh; khoang xe ngựa