coypu

Học thuật
Thân thiện
coypu

A coypu swims in a calm river, holding a piece of vegetation in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài gặm nhấm Nam Mỹ sốngnước, giống loài hải ly nhỏ: Một loài động vật thuộc bộ Gặm nhấm, nguồn gốc từ Nam Mỹ, sốngmôi trường nước hình dáng tương tự hải ly nhưng kích thước nhỏ hơn.
    • Động vật được nuôi để lấy lông: Loài vật này từng được nuôi phổ biến trong các trang trại để khai thác bộ lông của chúng, giá trị trong ngành công nghiệp lông thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coypu is an invasive species in many wetlands. (Coypu một loài xâm lấnnhiều vùng đất ngập nước.)
    • They farmed coypus for their dense, soft fur. (Họ đã nuôi coypu để lấy bộ lông dày mềm của chúng.)
    • A coypu built its lodge near the riverbank. (Một con coypu đã xây tổ gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học: Từ "coypu" thường xuất hiện trong các văn bản về sinh thái học hoặc bảo tồn để chỉ loài động vật khả năng phá hoại hệ sinh thái bản địa khi chúng xâm lấn.
    • The introduction of the coypu disrupted the local ecosystem. (Sự du nhập của loài coypu đã làm xáo trộn hệ sinh thái địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutria: (danh từ) Một tên gọi phổ biến khác, đặc biệtBắc Mỹ, cho cùng một loài động vật ().
    • Nutria are often mistaken for beavers. (Nutria thường bị nhầm lẫn với hải ly.)
Từ đồng nghĩa
  • River rat: (danh từ, không chính thức) chuột sông.
  • Swamp beaver: (danh từ, không chính thức) hải ly đầm lầy.
Lưu ý
  • Từ "coypu" không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan đây một danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.
coypu

A coypu swims in a calm river, holding a piece of vegetation in its paws.

Noun
  1. loài gặm nhấm Nam Mỹ sốngnước, giống loài hải ly nhỏ, được nuôi để lấy lông

Từ đồng nghĩa