coureur

danh từ
  1. người chạy
    • Un coureur rapide
      một người chạy nhanh
  2. người chạy đua
  3. người hay lui tới (nơi nào)
    • Coureur de cafés
      người hay lui tới quán phê
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (động vật học, từ nghĩa ) phân lớp chim chạy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "coureur"

Từ có nhắc đến "coureur"

coureur
Un coureur traverse la ligne d'arrivée d'une course.