coureur

Học thuật
Thân thiện
coureur

Un coureur traverse la ligne d'arrivée d'une course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chạy: Chỉ một người tham gia hoạt động chạy, thườngtrong thể thao hoặc một cuộc đua.
    • Người hay lui tới (một nơi nào đó): Chỉ một người thường xuyên đến thăm hoặc dành thời gianmột địa điểm cụ thể.
    • (Động vật học, từ ) Phân lớp chim chạy: Một thuật ngữ trong phân loại học để chỉ một nhóm chim khả năng chạy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un coureur rapide. (Một người chạy nhanh.)
    • Il est coureur de marathon. (Anh ấyngười chạy marathon.)
    • C'est un coureur de cafés. (Anh tangười hay lui tới các quán phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coureur de jupons": Người đàn ông thích tán tỉnh, ve vãn phụ nữ.

    • Il a la réputation d'être un coureur de jupons. (Anh ta có tiếngmột tay chuyên ve vãn phụ nữ.)
  • "Coureur automobile": Tay đua ô .

    • Il rêve de devenir coureur automobile. (Anh ấy mơ ước trở thành tay đua ô .)
Biến thể từ gần giống
  • Courir (động từ): Chạy.
  • Course (danh từ giống cái): Cuộc đua, cuộc chạy đua; việc mua sắm.
  • Coureuse (danh từ giống cái): Người chạy (nữ); người hay lui tới (nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Coureur (nghĩa người chạy):
    • Coureur à pied: Người chạy bộ.
    • Athlète: Vận động viên điền kinh.
  • Coureur (nghĩa người lui tới):
    • Habitué: Người thường xuyên lui tới, khách quen.
    • Fréquentateur: Người hay lui tới.
Thành ngữ liên quan
  • Être un bon coureur: Là một người chạy giỏi.

    • Pour ce marathon, il faut être un bon coureur. (Để chạy marathon này, cần phảimột người chạy giỏi.)
  • Vivre en coureur: Sống một cuộc sống lang thang, không ổn định.

    • Après son divorce, il a vécu en coureur pendant des années. (Sau khi ly dị, anh ta đã sống một cuộc sống lang thang trong nhiều năm.)
coureur

Un coureur traverse la ligne d'arrivée d'une course.

danh từ
  1. người chạy
    • Un coureur rapide
      một người chạy nhanh
  2. người chạy đua
  3. người hay lui tới (nơi nào)
    • Coureur de cafés
      người hay lui tới quán phê
danh từ giống đực (số nhiều)
  1. (động vật học, từ nghĩa ) phân lớp chim chạy

Từ có nhắc đến "coureur"