coureur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chạy: Chỉ một người tham gia hoạt động chạy, thường là trong thể thao hoặc một cuộc đua.
- Người hay lui tới (một nơi nào đó): Chỉ một người thường xuyên đến thăm hoặc dành thời gian ở một địa điểm cụ thể.
- (Động vật học, từ cũ) Phân lớp chim chạy: Một thuật ngữ cũ trong phân loại học để chỉ một nhóm chim có khả năng chạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un coureur rapide. (Một người chạy nhanh.)
- Il est coureur de marathon. (Anh ấy là người chạy marathon.)
- C'est un coureur de cafés. (Anh ta là người hay lui tới các quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coureur de jupons": Người đàn ông thích tán tỉnh, ve vãn phụ nữ.
- Il a la réputation d'être un coureur de jupons. (Anh ta có tiếng là một tay chuyên ve vãn phụ nữ.)
"Coureur automobile": Tay đua ô tô.
- Il rêve de devenir coureur automobile. (Anh ấy mơ ước trở thành tay đua ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Courir (động từ): Chạy.
- Course (danh từ giống cái): Cuộc đua, cuộc chạy đua; việc mua sắm.
- Coureuse (danh từ giống cái): Người chạy (nữ); người hay lui tới (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Coureur (nghĩa người chạy):
- Coureur à pied: Người chạy bộ.
- Athlète: Vận động viên điền kinh.
- Coureur (nghĩa người lui tới):
- Habitué: Người thường xuyên lui tới, khách quen.
- Fréquentateur: Người hay lui tới.
Thành ngữ liên quan
Être un bon coureur: Là một người chạy giỏi.
- Pour ce marathon, il faut être un bon coureur. (Để chạy marathon này, cần phải là một người chạy giỏi.)
Vivre en coureur: Sống một cuộc sống lang thang, không ổn định.
- Après son divorce, il a vécu en coureur pendant des années. (Sau khi ly dị, anh ta đã sống một cuộc sống lang thang trong nhiều năm.)
danh từ
- người chạy
- Un coureur rapidemột người chạy nhanh
- người chạy đua
- người hay lui tới (nơi nào)
- Coureur de cafésngười hay lui tới quán cà phê
danh từ giống đực (số nhiều)
- (động vật học, từ cũ nghĩa cũ) phân lớp chim chạy