crêter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gắn mào, trang trí bằng mào: Hành động gắn thêm một phần trang trí nhô lên, giống như mào của con , lên một vật thể.
    • trên đỉnh, trên chỏm: (Dùngdạng bị động/quá khứ phân từ 'crêté') Mô tả một vật đó được bao phủ hoặc trang tríphần đỉnh cao nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'artisan a crêté le heaume du chevalier. (Người thợ đã gắn một cái mào lên giáp của hiệp sĩ.)
    • Crêter un casque de plumes. (Gắn một mào lông vào .)
  • Dạng bị động/Quá khứ phân từ ('crêté'):

    • Mont crêté de neige. (Ngọn núi tuyết trên đỉnh.)
    • La colline est crêtée d'arbres. (Ngọn đồi cây cối mọc trên đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • 'Être crêté de': Được bao phủ hoặc trang tríphần đỉnh bởi thứ đó.
    • Le vieux mur est crêté de lierre. (Bức tường được phủ đầy cây thường xuântrên cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crête (danh từ): Cái mào (của , công); sống núi, đỉnh núi.
  • Crêté, crêtée (tính từ): mào; đỉnh nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Couronner: Đặt lên đỉnh, chỏm.
  • Surmonter: Vượt lên trên, nằmtrên đỉnh.
Lưu ý

Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại thường được sử dụng nhiều hơn trong văn chương, mô tả hoặc ngữ cảnh lịch sử (như trang trí giáp). Nghĩa thông dụng hơn thường xuất hiệndạng tính từ 'crêté'.

ngoại động từ
  1. cho ai một cái mào vào
    • Crêter un casque de plumes
      cho một mào lông vào
  2. trên chỏm
    • Mont crêté de neige
      núi tuyết trên chỏm