crêter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gắn mào, trang trí bằng mào: Hành động gắn thêm một phần trang trí nhô lên, giống như mào của con gà, lên một vật thể.
- Có ở trên đỉnh, trên chỏm: (Dùng ở dạng bị động/quá khứ phân từ 'crêté') Mô tả một vật gì đó được bao phủ hoặc trang trí ở phần đỉnh cao nhất.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'artisan a crêté le heaume du chevalier. (Người thợ đã gắn một cái mào lên mũ giáp của hiệp sĩ.)
- Crêter un casque de plumes. (Gắn một mào lông vào mũ.)
Dạng bị động/Quá khứ phân từ ('crêté'):
- Mont crêté de neige. (Ngọn núi có tuyết trên đỉnh.)
- La colline est crêtée d'arbres. (Ngọn đồi có cây cối mọc trên đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- 'Être crêté de': Được bao phủ hoặc trang trí ở phần đỉnh bởi thứ gì đó.
- Le vieux mur est crêté de lierre. (Bức tường cũ được phủ đầy cây thường xuân ở trên cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crête (danh từ): Cái mào (của gà, công); sống núi, đỉnh núi.
- Crêté, crêtée (tính từ): Có mào; có đỉnh nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Couronner: Đặt lên đỉnh, chỏm.
- Surmonter: Vượt lên trên, nằm ở trên đỉnh.
Lưu ý
Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và thường được sử dụng nhiều hơn trong văn chương, mô tả hoặc ngữ cảnh lịch sử (như trang trí mũ giáp). Nghĩa thông dụng hơn thường xuất hiện ở dạng tính từ 'crêté'.
ngoại động từ
- cho ai một cái mào vào
- Crêter un casque de plumescho một mào lông vào mũ
- có ở trên chỏm
- Mont crêté de neigenúi có tuyết trên chỏm