croûte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vỏ bánh mì: Phần cứng bên ngoài của bánh mì.
- Vỏ, lớp vỏ: Lớp phủ cứng bên ngoài của một vật thể, như vỏ Trái Đất hoặc một lớp phủ mỏng.
- (Y học) Vảy kết: Lớp vảy cứng hình thành trên vết thương đang lành.
- Da thuộc thô (da mộc): Loại da thuộc chưa được mài nhẵn, còn giữ bề mặt thô tự nhiên.
- (Thân mật, nghĩa xấu) Bức tranh tồi, tác phẩm nghệ thuật kém chất lượng.
- (Thân mật, nghĩa xấu) Người hủ lậu, người cổ hủ.
Ví dụ sử dụng
- Vỏ bánh mì:
- Je préfère la croûte du pain, elle est plus croustillante. (Tôi thích vỏ bánh mì hơn, nó giòn hơn.)
- Lớp vỏ:
- La croûte terrestre est la couche superficielle de la Terre. (Vỏ quả đất là lớp bề mặt của Trái Đất.)
- Vảy kết:
- Ne gratte pas la croûte de ta blessure. (Đừng gãi lớp vảy trên vết thương của con.)
- Da mộc:
- Ce fauteuil est recouvert de croûte. (Chiếc ghế bành này được bọc bằng da mộc.)
- Bức tranh tồi:
- Cette peinture est une vraie croûte ! (Bức tranh này đúng là một bức vẽ tồi!)
- Người hủ lậu:
- Mon vieil oncle est une vraie croûte. (Ông chú già của tôi đúng là một người hủ lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être une croûte en [quelque chose] : Rất kém, vô dụng trong một lĩnh vực nào đó.
- Il est une croûte en mathématiques. (Anh ta rất kém về toán.)
- C'est de la croûte : Đó là thứ vô giá trị, tồi tệ (chỉ đồ vật, thường là tác phẩm nghệ thuật).
- Ne regarde pas ce film, c'est de la croûte. (Đừng xem bộ phim đó, nó dở tệ.)
Biến thể và từ liên quan
- Croûton (danh từ giống đực): Mẩu bánh mì khô, vụn bánh mì nướng giòn (thường để ăn kèm súp hoặc salad).
- Croûteux, croûteuse (tính từ): Có vảy, đóng vảy cứng.
- Une plaie croûteuse. (Một vết thương đóng vảy.)
- Encroûter (động từ): Phủ một lớp vỏ cứng; (nghĩa bóng) làm cho trở nên cứng nhắc, hủ lậu.
- Décroûter (động từ): Làm sạch lớp vỏ bám; (nghĩa bóng) làm cho hiện đại hơn, cập nhật hơn.
Từ đồng nghĩa
- Vỏ bánh mì: (cách viết khác), (nghĩa bóng, ít dùng).
- Lớp vỏ cứng: , , .
- Vảy kết: , .
- Bức tranh tồi: (nghĩa lóng), , .
- Người hủ lậu: , , .
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Casser la croûte (thông tục): Ăn (một bữa ăn nhẹ, nhanh).
- On va casser la croûte à la boulangerie ? (Chúng ta đi ăn chút gì ở tiệm bánh mì nhé?)
- Casser une croûte (thông tục): Ăn qua loa.
- J'ai juste le temps de casser une croûte avant la réunion. (Tôi chỉ có thời gian ăn qua loa trước cuộc họp.)
- Gagner sa croûte (thông tục): Kiếm sống, kiếm ăn.
- Il gagne sa croûte comme serveur. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề phục vụ bàn.)
- Être dans la croûte (lóng, cũ): Nghèo túng, khó khăn về tài chính.
Thành ngữ liên quan
- Ça ne casse pas trois pattes à un canard / Ça ne casse pas des briques (nghĩa tương đương): Cái đó chẳng có gì đặc biệt, rất tầm thường. (Thường dùng để chỉ phim ảnh, sách... chất lượng kém, có thể coi là ).
- Son dernier livre ? Ça ne casse pas des briques. (Cuốn sách mới nhất của anh ta á? Chẳng có gì đặc sắc cả.)
danh từ giống cái
- vỏ bánh mì
- Manger la croûte et laisser la mieăn vỏ bánh mì bỏ ruột
- vỏ
- Croûte terrestrevỏ quả đất
- Sous une croûte de culturedưới một lớp vỏ văn hóa
- (y học) vảy kết
- da mộc
- Un sac en croûtemột cái xắc bằng da mộc
- (thân mật) bức tranh tồi, bức họa tồi
- (thân mật) người hủ lậu
- casser la croûte(thông tục) ăn
- casser une croûte(thông tục) ăn qua loa
- gagner sa croûte(thông tục) kiếm ăn