cuisiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được nấu chín, đã qua chế biến: "cuisiné" mô tả thức ăn đã được nấu, chế biến sẵn, sẵn sàng để ăn, trái ngược với thực phẩm tươi sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je préfère acheter des légumes cuisinés pour gagner du temps. (Tôi thích mua rau đã nấu sẵn để tiết kiệm thời gian.)
- Au supermarché, il y a un rayon pour les plats cuisinés. (Ở siêu thị, có một quầy dành cho các món ăn đã nấu sẵn.)
- Cette viande n'est pas assez cuisinée. (Miếng thịt này chưa được nấu chín đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien/Mal cuisiné": được nấu ngon/dở.
- Le poisson était délicieusement cuisiné. (Món cá được nấu một cách ngon tuyệt.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ phong cách nấu nướng đã được áp dụng.
- Un poulet cuisiné à la provençale. (Một con gà được nấu theo kiểu Provençal.)
Biến thể và từ liên quan
- Cuisiner (động từ): nấu ăn.
- Elle aime cuisiner pour sa famille. (Cô ấy thích nấu ăn cho gia đình.)
- Cuisine (danh từ): nhà bếp; nền ẩm thực.
- La cuisine française est réputée. (Ẩm thực Pháp rất nổi tiếng.)
- Cuisinier/Cuisinière (danh từ): đầu bếp.
- Le cuisinier prépare le repas. (Đầu bếp đang chuẩn bị bữa ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Préparé: đã được chuẩn bị, chế biến.
- Apprêté: đã được sửa soạn, chế biến (thường dùng trong ẩm thực).
Thành ngữ liên quan
- "Être cuisiné" (nghĩa bóng, thông tục): bị tra hỏi, bị thẩm vấn kỹ lưỡng.
- Le suspect a été cuisiné par la police pendant des heures. (Nghi can đã bị cảnh sát thẩm vấn trong nhiều giờ.) Lưu ý: Đây là một cách dùng ẩn dụ, lấy hình ảnh từ việc "nấu" (cuisiner) để chỉ việc tra hỏi ai đó một cách gắt gao.
tính từ
- nấu, nấu nướng
- Des crudités et des plats cuisinésmón rau quả ăn sống và món ăn nấu