cổng
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
cổng
cổng
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cổng"
biểu ngữ
bóp còi
chim xanh
Chim xanh
cổng
dựng
để
đè
gióng
hậu
hiên môn (hoặc viên môn)
Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông
khải hoàn môn
khóa
lạch cạch
Lá thắm
Liễu Nghị
ngõ
Người tựa cửa
rào
tam quan
thâm nghiêm
thể môn
thông thống
trước
đưa
vòm canh
vọng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...