cổng

Học thuật
Thân thiện
cổng

Một chiếc xe đạp đi qua cổng làng vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng trống, lối đi cấu trúc (thường cửa) để ra vào một khu vực được bao quanh: Chỉ công trình xây dựng hoặc lối mở được tạo ra làm điểm ra vào chính của một khu đất, khuôn viên, làng xóm hoặc tòa nhà, thường tính chất trang trọng hoặc mang tính biểu tượng.
    • Thiết bị hoặc điểm kết nối trong máy tính: Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "cổng" chỉ một giao diện vật hoặc logic trên máy tính, dùng để kết nối với các thiết bị bên ngoài hoặc là điểm vào/ra dữ liệu trong mạng máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa vật ):

    • Cổng làng em được xây bằng gạch đỏ. (Cổng làng tôi được xây bằng gạch đỏ.)
    • Xe ô tô đang chờ trước cổng trường. (Chiếc ô tô đang chờ đợi trước cổng trường.)
    • Họ trang trí cổng nhà rất đẹp để đón Tết. (Họ trang trí cổng nhà rất đẹp để đón Tết.)
  • Danh từ (nghĩa công nghệ):

    • Máy tính này cổng USB ở mặt bên. (Máy tính này cổng USB ở mặt bên.)
    • Cổng mạng bị lỗi khiến tôi không thể kết nối Internet. (Cổng mạng bị lỗi khiến tôi không thể kết nối Internet.)
    • Hãy cắm dây nguồn vào cổng phía sau. (Hãy cắm dây nguồn vào cổng phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kín cổng cao tường": Thành ngữ mô tả một nơi ở, dinh thự được bảo vệ rất kiên cố, kín đáo, khó ra vào.

    • Biệt thự ấy kín cổng cao tường, rất khó tiếp cận. (Biệt thự ấy kín cổng cao tường, rất khó tiếp cận.)
  • "Cổng logic" (logic gate): Thuật ngữ chuyên ngành điện tử, chỉ một mạch điện thực hiện một hàm logic cơ bản (như AND, OR, NOT).

    • Các cổng logic thành phần cơ bản để tạo nên các mạch số. (Các cổng logic thành phần cơ bản để tạo nên các mạch số.)
  • "Cổng dịch vụ" (service port): Trong mạng máy tính, chỉ một điểm cuối logic được xác định bằng số, dùng để phân biệt các dịch vụ mạng khác nhau.

    • Cổng dịch vụ 80 thường được dùng cho giao thức HTTP. (Cổng dịch vụ 80 thường được dùng cho giao thức HTTP.)
Biến thể từ gần giống
  • Cửa (danh từ): Chỉ phần có thể đóng mở được của một lối đi, thường gắn liền với tòa nhà, phòng ốc hơn khuôn viên rộng. ( dụ: ).
  • Lối vào (danh từ): Cách gọi chung, ít trang trọng hơn, chỉ nơi có thể đi vào. ( dụ: ).
  • Ngõ (danh từ): Lối đi nhỏ, hẹp, thường trong các khu dân cư. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Cửa ngõ: Từ ghép, thường dùng với nghĩa bóng chỉ nơi then chốt, trọng yếu cho việc ra vào hoặc giao thương.
  • Lối ra vào: Cụm từ mô tả chức năng chung của cổng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp với danh từ "cổng".

Thành ngữ liên quan
  • "Cao tường rào kín" / "Kín cổng cao tường": Như đã giải thíchtrên, chỉ sự kiên cố, mật, khép kín của một nơi ở.
  • "Trước cổng sau ": Thành ngữ chỉ khắp mọi nơi xung quanh nhà, trong khu vực sinh sống.
    • Tiếng trẻ con nô đùa vang lên trước cổng sau . (Tiếng trẻ con nô đùa vang lên khắp nơi quanh nhà.)
cổng

Một chiếc xe đạp đi qua cổng làng vào buổi sáng.

  1. d. 1 Khoảng trống chừa làm lối ra vào của một khu vực đã được rào ngăn, thường cửa để đóng, mở. Cổng tre. Cổng làng. Kín cổng cao tường. 2 (chm.). Thiết bị dùng làm lối vào ra, để hướng dẫn việc chuyển dữ liệu giữa đơn vị xửtrung tâm của máy tính các thiết bị ngoài (như máy in, chuột, modem,...). 3 (chm.). Lối vào hoặc ra của mạng dữ liệu trong máy tính.