dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

dáng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "dáng"

nắng ráo
nem nép
nét
Nghê Thường
nghễu nghện
nghiêm trang
ngông nghênh
nhàn nhã
nhỏ bé
nhỏng nhảnh
nhon nhỏn
nữ dung
oai vệ
ồ ề
ộn ện
đóng
động
óng ả
phán
phảng phất
phề phệ
phều phào
phờ
phong cách
phong điệu cửa hầu
phong nghi
phong nhã
Phong thu
phong tư
phong tư
quan cách
quan dạng
ra dáng
rón rén
rún rẩy
sức vóc
tầm vóc
tán
tay
thài lài
thanh
thân hình
thanh thanh
thanh thoát
thần thái
thất thểu
thẹn thùng
thiểu não
thô
thoăn thoắt
thon
thung thăng
thướt tha
thư sinh
tiều tụy
tình
tít
toi mạng
tồng ngồng
tong tả
ton ton
trầm ngâm
trạng mạo
tròn
tròn trĩnh
trừng trừng
tự dạng
tư dung
Tử Lăng
tướng
tượng hình
tướng mạo
tướng số
tư thái
ung dung
ưỡn ẹo
ủ rũ
uyển chuyển
vịt
vóc dáng
vòng kiềng
vương víu
xỉa
xinh
yểu điệu
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...