démis

Học thuật
Thân thiện
démis

Le médecin examine le poignet démis du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Trẹo xương, sai khớp: Dùng để mô tả tình trạng một khớp xương bị lệch ra khỏi vị trí bình thường của , nhưng không nhất thiếtgãy xương.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị trẹo xương cổ tay sau ngã.)
  • (Vai bị sai khớp rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se démettre" (động từ phản thân): Tự làm trật khớp, tự làm sai khớp.
    • Attention à ne pas te démettre l'épaule en portant cette charge. (Cẩn thận đừng để tự làm sai khớp vai khi mang vật nặng đó.)
  • "Démettre quelqu'un de ses fonctions" (cụm động từ): Cách chức ai đó. (Lưu ý: Đâymột nghĩa khác của động từ gốc "démettre", không phải của tính từ "démis").
    • Le ministre a été démis de ses fonctions. (Vị bộ trưởng đã bị cách chức.)
Biến thể từ liên quan
  • Démettre (động từ): Làm trật khớp, cách chức.
  • Démission (danh từ): Sự từ chức.
  • Entorse (danh từ, nữ tính): Sự bong gân, trẹo khớp (thường nhẹ hơn "démis").
  • Luxation (danh từ, nữ tính): Sự trật khớp (từ y học, đồng nghĩa chính xác với "démis").
Từ đồng nghĩa
  • Déboîté: Trật khớp, sai khớp.
  • Luxé: Bị trật khớp (tính từ xuất phát từ "luxation").
Lưu ý
  • "Démis" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong lĩnh vực y tế để mô tả chấn thương.
  • Cần phân biệt tính từ "démis" (trẹo xương) với động từ "démettre" (có nghĩa là "cách chức" trong ngữ cảnh hành chính) danh từ "démission" (sự từ chức).
démis

Le médecin examine le poignet démis du patient.

tính từ
  1. trẹo xương, sai khớp
    • Poignet démis
      cổ tay trẹo xương