dénouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cởi nút, cởi, mở, gỡ: Chỉ hành động tháo gỡ một nút thắt, làm cho một vật bị buộc trở nên lỏng ra hoặc tách rời.
- Giải quyết, làm sáng tỏ, kết thúc: Dùng trong nghĩa bóng để chỉ việc làm cho một tình huống phức tạp, rối rắm (như một âm mưu, một vấn đề) trở nên rõ ràng và được giải quyết.
- Làm cho (ai đó) mở miệng nói: Làm cho một người đang im lặng, ngại ngùng trở nên cởi mở và nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a dénoué les lacets de ses chaussures. (Anh ấy đã cởi dây giày của mình.)
- Le détective a finalement dénoué l'énigme. (Cuối cùng, thám tử đã giải được bí ẩn.)
- Cette conversation a dénoué la tension entre eux. (Cuộc trò chuyện này đã tháo gỡ sự căng thẳng giữa họ.)
- Un bon verre peut dénouer les langues. (Một ly rượu ngon có thể làm cho người ta cởi mở nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dénouer une crise": Giải quyết một cuộc khủng hoảng.
- Les négociations ont permis de dénouer la crise diplomatique. (Các cuộc đàm phán đã cho phép giải quyết cuộc khủng hoảng ngoại giao.)
- "Dénouer une situation": Tháo gỡ một tình thế.
- Il cherche un moyen de dénouer cette situation embarrassante. (Anh ta đang tìm cách tháo gỡ tình thế khó xử này.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénouement (danh từ giống đực): Phần kết, đoạn kết (của một câu chuyện, vở kịch); sự giải quyết (của một tình huống).
- Le dénouement de ce film est inattendu. (Đoạn kết của bộ phim này thật bất ngờ.)
- Nouer (ngoại động từ): Trái nghĩa, có nghĩa là "buộc nút, thắt nút" hoặc "thiết lập (mối quan hệ)".
- Nouer ses lacets. (Buộc dây giày.)
- Nouer une amitié. (Kết bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Délier: Cởi, tháo, gỡ (một vật bị buộc).
- Résoudre: Giải quyết, giải (một bài toán, vấn đề).
- Élucider: Làm sáng tỏ, giải thích (một điều bí ẩn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "dénouer" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Dénouer la langue (à quelqu'un)": Làm cho ai đó mở miệng nói, hết ngại ngùng.
- La chaleur de l'accueil a dénoué les langues des invités. (Sự nồng nhiệt của buổi tiếp đã làm cho các vị khách cởi mở trò chuyện.)
- "Dénouer l'intrigue": Làm sáng tỏ/giải quyết cốt truyện.
- L'auteur a habilement dénoué l'intrigue dans le dernier chapitre. (Tác giả đã khéo léo giải quyết cốt truyện trong chương cuối cùng.)
ngoại động từ
- cởi nút, cởi, mở, gỡ
- Dénouer sa ceinturecởi thắt lưng
- kết cục, kết thúc
- Dénouer une intriguekết thúc một tình tiết
- dénouer la languelàm cho mở miệng, làm cho nói
- Le vin dénoue les languesrượu vào lời ra