dấy

verb
  1. to raise; to rise up
    • những cảm xúc dấy lên trong lòng nàng
      The impressions rose up vigorously in her heart

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

dấy
Một làn sóng đấu tranh dấy lên khắp nơi.