dụ

Học thuật
Thân thiện
dụ

Nhà vua ban dụ cho các quan trong triều.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lệnh truyền của vua chúa: Chỉ văn bản hoặc lời nói mang tính mệnh lệnh, chỉ thị của nhà vua hoặc hoàng đế ban xuống cho quần thần thần dân.
  2. Động từ:

    • Ban bố mệnh lệnh (của vua chúa): Hành động của vua chúa truyền đạt mệnh lệnh, ý chỉ cho bề tôi dân chúng.
    • Dẫn dắt, khuyên dụ: Hành động dùng lời nói hoặc lợi ích để làm cho người khác tin tưởng nghe theo, làm theo ý mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Nhà vua ban xuống một đạo dụ. (Nhà vua ban xuống một mệnh lệnh.)
    • Thánh dụ của tiên đế vẫn còn được ghi chép trong sử sách. (Mệnh lệnh của vị vua đời trước vẫn còn được ghi chép trong sách sử.)
  • Động từ (nghĩa ban mệnh lệnh):

    • Vua dụ các quan vào triều bàn việc nước. (Nhà vua truyền lệnh cho các quan vào triều để bàn việc nước.)
    • Nhà vua đã dụ quân sĩ ra trận. (Nhà vua đã ra lệnh cho quân sĩ ra trận chiến.)
  • Động từ (nghĩa dẫn dắt, khuyên dụ):

    • Kẻ địch tìm cách dụ quân ta vàophục kích. (Kẻ địch tìm cách dẫn dụ quân ta vàophục kích.)
    • Đừng để bị dụ dỗ bởi những lời hứa hẹn viển vông. (Đừng để bị lôi kéo bởi những lời hứa hẹn xa vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dụ dỗ": Thuyết phục, lôi kéo ai đó làm điều , thường theo hướng tiêu cực hoặc sai trái, bằng cách hứa hẹn lợi ích.

    • bị dụ dỗ vào con đường cờ bạc. ( bị lôi kéo vào con đường cờ bạc.)
  • "dẫn dụ": Dẫn dắt, thuyết phục người khác đi theo một hướng nào đó, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.

    • Nhà truyền đạo dùng lời hay ý đẹp để dẫn dụ mọi người. (Nhà truyền đạo dùng lời lẽ tốt đẹp để hướng dẫn mọi người.)
Biến thể từ liên quan
  • Chỉ dụ (danh từ): Mệnh lệnh, chỉ thị của vua (thường dùng cùng với "dụ").
  • Thánh dụ (danh từ): Mệnh lệnh của nhà vua, mang sắc thái tôn kính.
  • Khuyến dụ (động từ): Khuyên bảo, thuyết phục một cách chân thành, tích cực.
  • Dụ hoặc (động từ): Làm cho mê hoặc, lừa dối (từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lệnh vua): Chiếu, chỉ, lệnh, sắc.
  • Động từ (ban lệnh): Truyền, ban, hạ lệnh.
  • Động từ (dẫn dắt): Dụ dỗ, cám dỗ, quyến rũ, lôi kéo, thuyết phục.
Các cụm từ liên quan
  • Dụ hàng: Dùng mọi cách để thuyết phục đối phương đầu hàng.

    • Chiến dịch dụ hàng đã thành công. (Chiến dịch thuyết phục đầu hàng đã thành công.)
  • Dụ địch: Dụ dỗ, đánh lừa quân địch.

    • Dụ địch ra khỏi thành một kế hay. (Dụ quân địch ra khỏi thành một kế sách hay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dụ binh bất yểm trá" (Dụng binh không ghét sự dối trá): Một câu thành ngữ gốc Hán, ý nói trong chiến tranh, việc dùng mưu kế, kể cả lừa dối, để đánh bại địch điều bình thường chấp nhận được. Trong đó, "dụ" có nghĩasử dụng, vận dụng. ().
dụ

Nhà vua ban dụ cho các quan trong triều.

  1. I. dt. Lời truyền của vua chúa cho bầy tôi dân chúng: Vua xuống dụ chỉ dụ thánh dụ thượng dụ. II. đgt. (Vua chúa) truyền bảo bầy tôi dân chúng: dụ tướng sĩ.
  2. 2 đgt. Làm cho người khác tin lợi nghe theo, làm theo ý mình: dụ địch ra hàng dụ dỗ dẫn dụ.