dải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây dài và dẹt, thường làm bằng vải hoặc lụa: Một vật dụng hình dải, dùng để buộc, trang trí hoặc làm dấu hiệu.
- Từ đặt trước danh từ chỉ một vật có hình thù dài và hẹp: Dùng để miêu tả một đối tượng có hình dạng kéo dài, liên tục.
- Loài bò sát lớn, thuộc họ rùa, sống ở vùng nước sâu: Một loài động vật quý hiếm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1):
- Cô ấy thắt một dải lụa màu đỏ trên tóc.
- Chiếc huy chương được treo bằng một dải ruy-băng.
Danh từ (nghĩa 2):
- Trước mắt chúng tôi là một dải núi xanh mờ ảo.
- Một dải mây trắng in hình trên nền trời chiều.
Danh từ (nghĩa 3):
- Con dải là một loài bò sát cỡ lớn, nay rất hiếm gặp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dải đất": chỉ một vùng đất có hình dáng dài và hẹp.
- Dải đất miền Trung nước ta thường hứng chịu nhiều thiên tai.
- "dải phân cách": chỉ phần nằm giữa, ngăn cách các làn đường giao thông.
- Xe ô tô không được đi lên dải phân cách.
Biến thể và từ gần giờng
- Dải (danh từ): Là từ thuần Việt, không có biến thể hình thái. Các từ có nghĩa tương tự nhưng khác về sắc thái bao gồm:
- Dây (n): Vật dài, mảnh, có thể dùng để buộc, treo (nhưng không nhất thiết phải dẹt như "dải").
- Băng (n): Từ Hán Việt, cũng chỉ vật dài và dẹt, thường dùng trong các từ ghép như "băng rôn", "băng đô".
- Dãy (n): Chỉ một chuỗi các sự vật xếp thành hàng liên tục (ví dụ: dãy nhà, dãy núi), khác với "dải" thường chỉ một vật thể liền mạch, đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (dây dẹt): Băng, đai, thắt lưng (vải).
- Nghĩa 2 (vật thể dài): Dãy, vệt, vùng (khi nói về không gian địa lý).
Các cụm từ liên quan
- Dải ngân hà: Tên gọi của thiên hà chứa Hệ Mặt Trời của chúng ta, trông như một dải sáng trên bầu trời đêm.
- "Dải* Ngân Hà tỏa sáng lấp lánh trong đêm hè.*
- Dải yếm: Phần vải hình dải dùng để buộc yếm, một trang phục cổ truyền.
- Cô gái mặc áo yếm, dải yếm thắt vòng sau lưng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "dải". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tả cảnh một cách hình tượng.
- "Một dải sông Ngân lệ mấy hàng" (Tản Đà) - Ý nói dải Ngân Hà như những giọt lệ.
- 1 dt. Dây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa: Hàng bóng cờ tang thắt dải đen (Tố-hữu).
- 2 dt. Từ đặt trước những danh từ chỉ một vật dài: Dải núi; Một dải sông Ngân lệ mấy hàng (Tản-đà).
- 3 dt. Loài bò sát lớn, họ rùa, thường sống ở những đầm sâu: ở nước ta, không thấy nói nơi nào còn có con dải.