dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

dựng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "dựng"

tháp
Tháp nhạn
thầu
thầu khoán
thi công
thiên đường
Thiện Văn
thiết bị
thiết kế
thiết lập
thí điểm
thợ hồ
thợ mộc
thổ mộc
thum
thủ đô
Thương
Tì Bà đình
tích cực
tiên đề
tiểu
tiêu cực
tổ
tổ quốc
trại
trai đàn
trái phép
Trần Anh Tông
Trần Ngỗi
Trấn Quốc (chùa)
trước hết
Trương Định
tự lập
tuổi thọ
tương lai
tu tạo
đứng
Vạn Hạnh
văn học
Văn Lang
Văn Vũ
vật chất
vật liệu
vẹt
vì
Viên Môn
vôi
vòm
Vũ nương
xã hội chủ nghĩa
xanh
xã tắc
xây dựng
xù
Y Doãn
ý thức
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...