ddC
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc chống vi rút dùng để chống lại sự lây nhiễm HIV: "DDC" là tên viết tắt của một loại thuốc kháng vi-rút, được sử dụng trong phác đồ điều trị cho người nhiễm HIV.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed DDC as part of the combination therapy. (Bác sĩ đã kê đơn DDC như một phần của liệu pháp điều trị kết hợp.)
- DDC is an antiretroviral medication. (DDC là một loại thuốc kháng retrovirus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on a regimen containing DDC": đang điều trị theo phác đồ có chứa DDC.
- The patient is on a regimen containing DDC and two other drugs. (Bệnh nhân đang điều trị theo phác đồ có chứa DDC và hai loại thuốc khác.)
Biến thể và từ gần giống
Zalcitabine (n): Tên gọi khoa học đầy đủ của thuốc DDC.
- Zalcitabine is the chemical name for DDC. (Zalcitabine là tên hóa học của DDC.)
Antiretroviral drug (n): Thuốc kháng retrovirus (nhóm thuốc mà DDC thuộc về).
- DDC belongs to a class of antiretroviral drugs. (DDC thuộc về một nhóm thuốc kháng retrovirus.)
Từ đồng nghĩa
- Zalcitabine: Tên dược phẩm.
- HIV medication: Thuốc điều trị HIV.
Lưu ý
- "DDC" là một thuật ngữ chuyên ngành y học. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, hướng dẫn điều trị và trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
Noun
- thuốc chống vi rút dùng để chống lại sự lây nhiễm HIV