Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
động từ
  • giải quyết, phân xử
    • to decide a question
      giải quyết một vấn đề
    • to decide against somebody
      phân xử ai thua (kiện...)
    • to decide in favour of somebody
      phân xử cho ai được (kiện)
  • quyết định
    • to decide to do something
      quyết định làm cái gì
    • to decide against doing something
      quyết định không làm cái gì
    • that decides me!
      nhất định rồi!
  • lựa chọn, quyết định chọn
    • to decide between two things
      lựa chọn trong hai thứ
  • to decide on
    • chọn, quyết định chọn
      • she decided on the green coat
        cô ta quyết định chọn cái áo choàng màu lục
Related search result for "decide"
Comments and discussion on the word "decide"