decide
/di'said/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quyết định: Chỉ hành động đưa ra một lựa chọn cuối cùng hoặc một kết luận sau khi đã suy nghĩ.
- Giải quyết, phân xử: Chỉ hành động đưa ra phán quyết cuối cùng, chấm dứt một sự tranh cãi, vấn đề hoặc một vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa quyết định):
- I can't decide what to eat for dinner. (Tôi không thể quyết định ăn gì cho bữa tối.)
- They decided to postpone the meeting. (Họ đã quyết định hoãn cuộc họp.)
- Động từ (Nghĩa giải quyết, phân xử):
- The judge will decide the case next week. (Thẩm phán sẽ giải quyết vụ án vào tuần tới.)
- One goal decided the match. (Một bàn thắng đã quyết định trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to decide against something/doing something": quyết định không làm điều gì đó hoặc chống lại một đề xuất.
- After careful thought, she decided against moving abroad. (Sau khi suy nghĩ cẩn thận, cô ấy quyết định không chuyển ra nước ngoài.)
- "to decide in favour of somebody/something": quyết định ủng hộ hoặc chọn ai đó/điều gì đó.
- The committee decided in favour of the new proposal. (Ủy ban đã quyết định ủng hộ đề xuất mới.)
- "to decide on something": quyết định chọn một thứ cụ thể từ nhiều lựa chọn.
- Have you decided on a name for the baby yet? (Bạn đã quyết định chọn tên cho em bé chưa?)
- "That decides it!": Một câu cảm thán thể hiện rằng một sự kiện vừa xảy ra đã giúp đưa ra quyết định dứt khoát.
- It's starting to rain. That decides it—we're staying home. (Trời bắt đầu mưa rồi. Thế là quyết định rồi—chúng ta sẽ ở nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Decisive (adj): mang tính quyết định, dứt khoát.
- His leadership was decisive for the team's victory. (Khả năng lãnh đạo của anh ấy mang tính quyết định cho chiến thắng của đội.)
- Decision (n): sự quyết định, quyết định.
- Making a big decision can be difficult. (Đưa ra một quyết định lớn có thể rất khó khăn.)
- Decidedly (adv): một cách rõ ràng, dứt khoát.
- The weather is decidedly colder today. (Thời tiết hôm nay rõ ràng là lạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Determine: xác định, quyết định (nhấn mạnh đến việc thiết lập kết quả một cách chắc chắn).
- Resolve: quyết tâm (nhấn mạnh đến sự kiên định sau khi đã quyết định).
- Settle: giải quyết, dàn xếp (thường dùng cho tranh chấp, vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Decide on/upon something: (như đã giải thích ở trên) quyết định chọn một thứ cụ thể.
- Decide against something/somebody: (như đã giải thích ở trên) quyết định chống lại hoặc không chọn.
Thành ngữ liên quan
- The deciding factor: yếu tố quyết định.
- Price was the deciding factor in our choice. (Giá cả là yếu tố quyết định trong lựa chọn của chúng tôi.)
động từ
- giải quyết, phân xử
- to decide a questiongiải quyết một vấn đề
- to decide against somebodyphân xử ai thua (kiện...)
- to decide in favour of somebodyphân xử cho ai được (kiện)
- quyết định
- to decide to do somethingquyết định làm cái gì
- to decide against doing somethingquyết định không làm cái gì
- that decides me!nhất định rồi!
- lựa chọn, quyết định chọn
- to decide between two thingslựa chọn trong hai thứ
Idioms
- to decide onchọn, quyết định chọn