deflect
/di'flekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm lệch, làm chệch hướng: Hành động làm cho một vật thể đang di chuyển (như quả bóng, viên đạn) hoặc một thứ gì đó (như sự chú ý, lời chỉ trích) thay đổi hướng đi ban đầu của nó.
- (Kỹ thuật) Làm uốn xuống, làm võng xuống: Làm cho một vật thể (như dầm, thanh) bị cong hoặc võng xuống dưới tác động của lực.
Nội động từ:
- Lệch đi, chệch hướng: Tự thay đổi hướng đi so với hướng ban đầu.
- (Kỹ thuật) Uốn xuống, võng xuống: Bị cong hoặc võng xuống dưới tác động của lực.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The goalkeeper managed to deflect the ball with his fingertips. (Thủ môn đã thành công làm lệch hướng quả bóng bằng các đầu ngón tay.)
- He cleverly deflected the question by changing the subject. (Anh ấy khéo léo làm chệch hướng câu hỏi bằng cách đổi chủ đề.)
- The shield is designed to deflect arrows and blows. (Khiên được thiết kế để làm lệch mũi tên và các đòn tấn công.)
Nội động từ:
- The bullet deflected off the metal surface. (Viên đạn lệch đi khỏi bề mặt kim loại.)
- The beam deflects under heavy load. (Dầm võng xuống dưới tải trọng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deflect attention/criticism/blame": Làm chệch hướng sự chú ý/lời chỉ trích/lời đổ lỗi.
- The politician tried to deflect criticism by focusing on his opponent's mistakes. (Chính trị gia cố gắng làm chệch hướng lời chỉ trích bằng cách tập trung vào sai lầm của đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Deflection (danh từ): Sự làm lệch hướng, độ võng.
- The deflection of the light beam was measured. (Sự lệch hướng của chùm sáng đã được đo.)
- Deflective (tính từ): Có tính chất làm lệch hướng.
- The material has deflective properties. (Vật liệu có tính chất làm lệch hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Divert: Chuyển hướng, làm trệch hướng (thường dùng cho giao thông, dòng chảy, hoặc sự chú ý).
- Avert: Ngăn chặn, đẩy lùi (một điều xấu), làm lảng tránh (cái nhìn).
- Parry: Đỡ, gạt (một đòn tấn công trong võ thuật hoặc một câu hỏi khó).
- Ricochet: Nảy ra, bật ra (dùng cho đạn, đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deflect from: Làm lệch khỏi, làm sao nhãng khỏi.
- He deflected the conversation from the main issue. (Anh ta làm lệch cuộc trò chuyện khỏi vấn đề chính.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deflect" một cách cố định.)
ngoại động từ
- làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo
- (kỹ thuật) làm uốn xuống, làm võng xuống
nội động từ
- lệch, chệch hướng, trẹo đi
- (kỹ thuật) uốn xuống, võng xuống