deflect

/di'flekt/
ngoại động từ
  1. làm lệch, làm chệch hướng, làm trẹo
  2. (kỹ thuật) làm uốn xuống, làm võng xuống
nội động từ
  1. lệch, chệch hướng, trẹo đi
  2. (kỹ thuật) uốn xuống, võng xuống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "deflect"

deflect
The goalkeeper deflects the soccer ball away from the goal.