demeuré

Học thuật
Thân thiện
demeuré

Un homme demeuré regarde un oiseau avec un sourire simple.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngây thơ, đần độn: Dùng để miêu tả một ngườivẻ ngoài hoặc hành vi ngờ nghệch, chậm hiểu, thiếu sự lanh lợi.
    • Còn ở lại, còn tồn tại: (Nghĩa ít phổ biến hơn, từ gốc của động từ "demeurer") Chỉ trạng thái còn ở lại một nơi nào đó hoặc còn sót lại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người ngây thơ đần độn: Chỉ một người bị coi là khờ dại, chậm phát triển về trí tuệ hoặc hành xử.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un regard un peu demeuré. (Anh ta cái nhìn hơi ngây ngô.)
    • Une expression demeurée. (Một biểu cảm đần độn.)
  • Danh từ:

    • Traiter quelqu'un de demeuré est très insultant. (Gọi ai đóđồ đần độnrất xúc phạm.)
    • On le prenait pour un demeuré. (Người ta coi anh ta như một kẻ ngốc nghếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'air demeuré": Trông có vẻ ngờ nghệch, đần độn.

    • Depuis son accident, il a parfois l'air demeuré. (Kể từ sau tai nạn, đôi khi anh ấy trông có vẻ đần độn.)
  • "Sourire demeuré": Nụ cười ngây dại, khờ khạo.

    • Elle avait un sourire fixe et demeuré. ( ấy có một nụ cười cố định ngây dại.)
Biến thể từ gần giống
  • Demeurer (động từ): Ở lại, cư trú; (nghĩa bóng) tồn tại, vẫn còn.

    • Je demeure à Paris. (Tôi cư trú ở Paris.)
    • Le doute demeure. (Nghi ngờ vẫn còn.)
  • Demeurance (danh từ giống cái, cổ): Nơi cư trú.

Từ đồng nghĩa
  • Simple d'esprit: Chất phác, đơn giản về tinh thần (nhẹ nhàng hơn).
  • Idiot: Ngốc nghếch, ngu ngốc (mạnh hơn, thô lỗ hơn).
  • Bêta: Ngốc (thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Intelligent: Thông minh.
  • Vif: Lanh lợi, nhanh trí.
  • Avisé: Khôn ngoan, sáng suốt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "demeuré" với nghĩa "ngây thơ, đần độn" ngày nay thường được coi là xúc phạm thiếu tế nhị. Nên tránh sử dụng để miêu tả người khác.
  • Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, nghĩa "còn tồn tại" từ động từ "demeurer" vẫn có thể được sử dụng, nhưng thường dưới dạng phân từ quá khứ (demeuré) trong các cấu trúc bị động hoặc tính từ.
demeuré

Un homme demeuré regarde un oiseau avec un sourire simple.

tính từ
  1. ngây thơ, đần độn
danh từ giống đực
  1. người ngây thơ đần độn