intoxicate

/in'tɔksikeit/
Học thuật
Thân thiện
intoxicate

The music began to intoxicate the entire audience.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm say (rượu, thuốc): Làm cho ai đó mất khả năng kiểm soát bình thường về thể chất tinh thần do tác dụng của rượu, bia hoặc chất kích thích.
    • Làm say sưa, làm ngây ngất (nghĩa bóng): Làm cho ai đó tràn đầy cảm xúc mạnh mẽ, phấn khích hoặc hạnh phúc đến mức như bị cuốn đi.
    • (Y học) Làm nhiễm độc: Làm cho cơ thể bị nhiễm chất độc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Alcohol can quickly intoxicate a person. (Rượu có thể nhanh chóng làm một người say.)
    • The beauty of the symphony intoxicated the audience. (Vẻ đẹp của bản giao hưởng làm khán giả say sưa.)
    • Certain chemicals can intoxicate the bloodstream. (Một số hóa chất có thể làm nhiễm độc dòng máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be intoxicated by/with something": bị say, bị cuốn hút bởi điều đó (cả nghĩa đen lẫn bóng).
    • He was intoxicated with success. (Anh ta say sưa với thành công.)
    • She felt intoxicated by the exotic perfume. ( ấy cảm thấy ngây ngất bởi mùi hương kỳ lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoxicated (tính từ/quá khứ phân từ): đang say, bị nhiễm độc.
    • The intoxicated driver was arrested. (Người lái xe say rượu đã bị bắt.)
  • Intoxicating (tính từ): gây say, làm ngây ngất.
    • The air had an intoxicating scent of jasmine. (Không khí mùi hương hoa nhài gây say.)
  • Intoxication (danh từ): sự say; tình trạng nhiễm độc.
    • He was charged with driving under intoxication. (Anh ta bị buộc tội lái xe trong tình trạng say.)
Từ đồng nghĩa
  • Inebriate: làm say rượu (trang trọng hơn).
  • Enrapture: làm say, làm say đắm (nghĩa bóng).
  • Poison: đầu độc, làm nhiễm độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "intoxicate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intoxicate")

intoxicate

The music began to intoxicate the entire audience.

ngoại động từ
  1. làm say
  2. làm say sưa ((nghĩa bóng))
  3. (y học) làm nhiễm độc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "intoxicate"