diction

/'dikʃn/
Học thuật
Thân thiện
diction

Une actrice travaille sa diction avec un texte classique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cách nói, nghệ thuật diễn đạt: Chỉ cách thức phát âm, chọn lựa sử dụng từ ngữ khi nói hoặc hát, đặc biệt chú trọng đến sự rõ ràng hiệu quả.
    • Cách đặt câu, văn phong: (Nghĩa ) Chỉ phong cách sử dụng ngôn ngữ trong văn viết, cách tổ chức câu lựa chọn từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La diction de ce comédien est parfaite. (Cách nói của diễn viên này thật hoàn hảo.)
    • Il travaille sa diction pour être mieux compris. (Anh ấy luyện tập cách nói của mình để được hiểu hơn.)
    • La clarté de sa diction est appréciable. (Sự rõ ràng trong cách nói của ấy rất đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciselure de la diction": Sự gọt giũa, trau chuốt văn phong/cách diễn đạt.
    • L'écrivain est connu pour la ciselure de sa diction. (Nhà văn được biết đến nhờ sự trau chuốt trong văn phong của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictée (n.f): Bài chính tả.
  • Dicter (v): Đọc chính tả, áp đặt.
  • Dictionnaire (n.m): Từ điển.
Từ đồng nghĩa
  • Élocution (n.f): Cách nói, nghệ thuật diễn thuyết (nhấn mạnh đến kỹ thuật phát âm).
  • Articulation (n.f): Sự phát âm rõ ràng.
  • Expression (n.f): Cách diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diction")

diction

Une actrice travaille sa diction avec un texte classique.

danh từ giống cái
  1. cách nói, nghệ thuật diễn đạt
  2. (từ , nghĩa ) cách đặt câu, văn phong
    • Ciselure de diction
      sự gọt giũa văn phong