dinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu nhà dùng làm nơi đóng quân trong thời phong kiến: Chỉ một khu vực kiến trúc quân sự, nơi binh lính đồn trú.
- Toà nhà ở và làm việc của quan lại cao cấp hoặc của một số người đứng đầu các cơ quan nhà nước (thường là dưới chế độ cũ): Chỉ dinh thự, công trình kiến trúc lớn vừa là nơi cư trú vừa là nơi làm việc chính thức của các quan chức cấp cao trong lịch sử.
Động từ (thông tục):
- Dinh tê (nói tắt): Hành động đi một cách chậm chạp, không vội vàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quân lính tập trung đông đảo tại dinh. (Binh lính tập trung đông đảo tại nơi đóng quân.)
- Dinh tổng đốc là một công trình kiến trúc đồ sộ. (Dinh thự của vị tổng đốc là một công trình kiến trúc đồ sộ.)
- Dinh Độc Lập là một di tích lịch sử quan trọng. (Dinh Độc Lập là một di tích lịch sử quan trọng.)
Động từ (thông tục):
- Nó cứ dinh trên đường, không chịu nhanh chân lên. (Nó cứ đi chậm chạp trên đường, không chịu nhanh chân lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dinh thự": Từ ghép chỉ một tòa nhà lớn, nguy nga, thường là nơi ở của người có địa vị cao.
- Khu phố này có nhiều dinh thự cổ kính. (Khu phố này có nhiều tòa nhà lớn cổ kính.)
"Dinh điền" (từ cổ): Chỉ ruộng đất, điền trang thuộc về một dinh thự hay một quan lại.
- Vị quan ấy có nhiều dinh điền rộng lớn. (Vị quan ấy có nhiều ruộng đất rộng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinh thự (danh từ): Tòa nhà lớn, tráng lệ, thường là nơi ở của giới quyền quý.
- Dinh cơ (danh từ, từ cổ): Nơi ở, cơ ngơi của một gia đình có thế lực.
- Dinh tê (động từ, thông tục): Đi chậm rãi, thong thả.
Từ đồng nghĩa
- Phủ (danh từ): Nơi ở và làm việc của quan lại cao cấp thời phong kiến (ví dụ: phủ chúa, tổng đốc phủ).
- Trại (danh từ): Nơi đóng quân, nhưng thường có quy mô và tính chất đơn giản hơn dinh.
- Lâu đài (danh từ): Công trình kiến trúc lớn, nguy nga, thường dùng để chỉ nơi ở của vua chúa, quý tộc ở châu Âu.
Từ trái nghĩa
- Lều (danh từ): Nơi ở tạm bợ, đơn sơ.
- Túp lều (danh từ): Chỗ ở nhỏ bé, nghèo nàn.
Thành ngữ liên quan
- "Dinh tề dinh tê": Thành ngữ tượng thanh miêu tả dáng đi chậm chạp, thong thả.
- Bà cụ đi dinh tề dinh tê trong vườn. (Bà cụ đi thong thả, chậm rãi trong vườn.)
- 1 d. 1 Khu nhà dùng làm nơi đóng quân trong thời phong kiến. 2 Toà nhà ở và làm việc của quan lại cao cấp hoặc của một số người đứng đầu các cơ quan nhà nước (thường là dưới chế độ cũ). Dinh tổng đốc. Dinh tổng thống.
- 2 đg. (thgt.). Dinh tê (nói tắt).