direction

/di'rekʃn/
Học thuật
Thân thiện
direction

La flèche indique la direction du vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phương, chiều, hướng: Chỉ đường đi, hướng di chuyển hoặc phương hướng trong không gian.
    • Sự lãnh đạo, sự chỉ đạo: Chỉ hành động dẫn dắt, quảnhoặc điều hành một tổ chức, một hoạt động.
    • Ban lãnh đạo, cơ quan quản: Chỉ một nhóm người hoặc một tổ chức trách nhiệm lãnh đạo, quản lý.
    • Lời chỉ dẫn, lời hướng dẫn: Chỉ những chỉ dẫn cụ thể về cách làm một việc gì đó.
    • Hệ thống lái (xe cộ): Chỉ bộ phận dùng để điều khiển hướng di chuyển của phương tiện.
Ví dụ sử dụng
  • Về phương hướng:

    • La direction du vent a changé. (Hướng gió đã thay đổi.)
    • Il a pris la mauvaise direction. (Anh ấy đã đi sai hướng.)
  • Về sự lãnh đạo:

    • La direction de l'entreprise est compétente. (Ban lãnh đạo công ty rất năng lực.)
    • Sous la direction du chef d'orchestre, la symphonie fut magnifique. (Dưới sự chỉ huy của nhạc trưởng, bản giao hưởng thật tuyệt vời.)
  • Về cơ quan, phòng ban:

    • Elle travaille à la direction des ressources humaines. ( ấy làm việcphòng nhân sự.)
    • J'ai un rendez-vous à la direction. (Tôi có một cuộc hẹnphòng giám đốc.)
  • Về chỉ dẫn:

    • Les directions pour assembler le meuble sont claires. (Những chỉ dẫn lắp ráp đồ đạc rất rõ ràng.)
  • Về hệ thống lái:

    • La direction de cette voiture est très précise. (Hệ thống lái của chiếc xe này rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner une direction à...": Định hướng cho, đặt ra phương hướng cho.

    • Le nouveau manager a donné une direction claire à l'équipe. (Người quảnmới đã định hướng rõ ràng cho nhóm.)
  • "En direction de": Về hướng, đi về phía.

    • Le train en direction de Paris va partir. (Chuyến tàu đi về hướng Paris sắp khởi hành.)
  • "Sous la direction de": Dưới sự chỉ đạo/lãnh đạo của.

    • Ce film a été réalisé sous la direction d'un cinéaste célèbre. (Bộ phim này được thực hiện dưới sự chỉ đạo của một đạo diễn nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Directeur/Directrice (n): Giám đốc, người lãnh đạo.

    • Le directeur de l'école a pris la parole. (Hiệu trưởng nhà trường đã phát biểu.)
  • Diriger (v): Chỉ đạo, lãnh đạo, điều khiển.

    • Il dirige une grande entreprise. (Ông ấy điều hành một công ty lớn.)
  • Directif/Directive (adj/n): Chỉ thị, tính chất chỉ đạo.

    • Il a reçu une nouvelle directive de son supérieur. (Anh ấy đã nhận được một chỉ thị mới từ cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sens (n): Chiều, hướng (thường dùng cho đường đi, giao thông).
  • Orientation (n): Phương hướng, sự định hướng.
  • Gouvernement (n): Sự điều khiển, sự cai quản (nghĩa rộng hơn).
  • Conduite (n): Sự lãnh đạo, sự điều khiển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng nào cho danh từ "direction" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • Perdre la direction: Mất phương hướng (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Sans boussole, nous avons perdu la direction. (Không la bàn, chúng tôi đã mất phương hướng.)
    • Après cet échec, il a perdu la direction de sa vie. (Sau thất bại đó, anh ấy đã mất phương hướng trong cuộc sống.)
  • Prendre une bonne/mauvaise direction: Đi đúng/sai hướng (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Ses décisions ont pris une bonne direction. (Những quyết định của anh ta đã đi đúng hướng.)
direction

La flèche indique la direction du vent.

danh từ giống cái
  1. phương, chiều, hướng
    • Direction de l'aiguille aimantée
      phương của kim nam châm
    • Direction du vent
      chiều gió
    • Direction d'une force
      chiều của một lực
    • Changer de direction
      đổi hướng, chuyển hướng
  2. việc lái
    • La direction des ballons
      việc lái khí cầu
  3. sự lãnh đạo, sự chỉ đạo
    • La direction de la révolution culturelle et technique
      sự lãnh đạo cuộc cách mạng văn hóa kỹ thuật
    • sous la direction du parti
      dưới sự lãnh đạo của đảng
    • La direction d'une troupe théâtrale
      ban giám đốc một gánh hát
    • La direction d'une école
      ban giám hiệu một trường
    • La direction d'un journal
      ban chủ nhiệm một tờ báo
    • Aller à la direction
      đi đến phòng giám đốc
    • La direction de l'enseignement général
      vụ giáo dục phổ thông
    • La direction de l'éducation de la ville de...
      sở giáo dục thành phố..
    • La direction du l'éducation de la province de...
      sở giáo dục tỉnh