dorée

Học thuật
Thân thiện
dorée

Le boulanger sort une baguette dorée du four.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "doré"):
    • Mạ vàng, dát vàng: Được phủ một lớp vàng mỏng bên ngoài.
    • màu vàng rực, vàng óng: màu sắc giống như vàng, sáng rực rỡ.
    • (Trong ẩm thực) Rán vàng, nướng vàng: Chỉ trạng thái thực phẩm được chế biến (rán, nướng) đến khi màu vàng nâu đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une statue dorée. (Một bức tượng mạ vàng.)
    • Les blés sont dorés par le soleil. (Những bông lúa mì vàng rực dưới nắng.)
    • La peau de la volaille doit être bien dorée. (Da của con gia cầm phải được rán vàng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beauté dorée au feu": Vẻ đẹp rực rỡ lâu bền (nghĩa bóng).

    • Cette porcelaine possède une beauté dorée au feu. (Món đồ sứ này có một vẻ đẹp rực rỡ lâu bền.)
  • "Jeunesse dorée" / "les rêves dorés": Bọn thanh niên giàu có, sống xa hoa / Những giấc mơ đẹp, huy hoàng (nghĩa bóng).

    • Il fréquente la jeunesse dorée de la capitale. (Anh ta giao du với bọn thanh niên giàu có của thủ đô.)
    • Elle poursuit ses rêves dorés. ( ấy theo đuổi những giấc mơ đẹp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Doré (tính từ giống đực): cùng nghĩa với "dorée" nhưng dùng cho danh từ giống đực.

    • Un cadre doré. (Một cái khung mạ vàng.)
  • Dorer (động từ): Mạ vàng, làm cho màu vàng.

    • Dorer un gâteau. (Phết lòng đỏ trứng để bánh màu vàng khi nướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jaune d'or: Vàng óng, vàng rực.
  • Cuit à point: Chín vàng (trong nấu ăn).
Thành ngữ liên quan
  • "L'âge d'or": Thời kỳ hoàng kim.

    • Les années 60 sont considérées comme l'âge d'or du rock. (Những năm 60 được coi là thời kỳ hoàng kim của nhạc rock.)
  • "Une médaille (a) son revers doré": Mọi thứ đều hai mặt (nghĩa bóng, ít phổ biến hơn "son revers de la médaille").

    • Cette opportunité a son revers doré. (Cơ hội này cũngmặt trái của .)
dorée

Le boulanger sort une baguette dorée du four.

tính từ
  1. mạ vàng
  2. vàng rực
    • Moisson dorée
      lúa chín vàng rực
  3. rán vàng, nướng vàng
    • Rôti doré
      thịt rán vàng
    • doré au feu
      rực rỡ lâu bền
    • Beauté dorée au feu
      vẻ đẹp rực rỡ lâu bền
    • Jeunesse dorée
      bọn thanh niên giàu có
    • les rêves-dorés
      bọn thanh niên giàu có
    • les rêves-dorés
      những mộng đẹp