dry
/drai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (không đổi):
- Ít pha ngọt (rượu): Dùng để mô tả rượu, đặc biệt là rượu vang hoặc sâm banh, có vị không ngọt, thường là chua hoặc chát nhẹ, do có ít đường còn lại sau quá trình lên men.
- Khô, ráo: (Nghĩa phổ biến, không được đề cập trong ngữ cảnh tham khảo nhưng là nghĩa gốc và quan trọng) Chỉ trạng thái không có chất lỏng, đặc biệt là nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je préfère le champagne dry. (Tôi thích sâm banh ít ngọt.)
- Ce vin blanc est très dry. (Loại rượu vang trắng này rất ít ngọt.)
- Un climat dry. (Một khí hậu khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sec" vs "Dry": Trong tiếng Pháp, từ "sec" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ rượu vang khô (không ngọt). "Dry" thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế hóa hoặc trên nhãn chai, đặc biệt với rượu sâm panh (Champagne).
- Un vin blanc sec. (Một chai rượu vang trắng khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Sec / Sèche (adj): Khô, ráo; rượu vang khô (nghĩa tương đương và phổ biến hơn "dry" trong tiếng Pháp).
- Sécher (v): Làm khô, phơi khô.
- Sécheresse (n): Sự khô ráo, hạn hán.
Từ đồng nghĩa
- Peu sucré: Ít ngọt.
- Non doux: Không ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ "dry" trong ngữ cảnh này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "dry" trong ngữ cảnh rượu)
tính từ (không đổi)
- ít pha ngọt (rượu)
- Champagne dryrượu sâm banh ít pha ngọt
danh từ giống đực (không đổi)
- rượu ít pha ngọt