dumbfound
/dʌm'faund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó cực kỳ ngạc nhiên hoặc bối rối đến mức không thể nói nên lời: Hành động khiến một người hoàn toàn sửng sốt, choáng váng, thường vì một sự kiện hoặc thông tin không ngờ tới và khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật làm choáng váng toàn bộ khán giả.)
- (Việc cô ấy đột ngột từ chức khiến các đồng nghiệp điếng người.)
- (Tôi hoàn toàn sửng sốt trước kết quả bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được dùng ở dạng bị động (be dumbfounded) để diễn tả trạng thái của người cảm thấy sửng sốt.
- He stood there, dumbfounded, unable to process what he had just heard. (Anh ta đứng đó, chết lặng, không thể xử lý những gì vừa nghe thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dumbfounding (tính từ): gây sửng sốt, gây choáng váng.
- The sheer scale of the discovery was dumbfounding. (Quy mô của khám phá thật sự gây choáng váng.)
- Dumbfoundment (danh từ): sự sửng sốt, sự kinh ngạc đến câm lặng (ít phổ biến hơn).
- She stared in dumbfoundment. (Cô ấy nhìn chằm chằm trong sự sửng sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Astonish: làm kinh ngạc.
- Stun: làm choáng váng, choáng.
- Flabbergast: làm sửng sốt, kinh ngạc (mang tính nhấn mạnh, thân mật hơn).
Thành ngữ liên quan
- To be struck dumb: bị choáng đến mức không nói được (có nghĩa tương tự).
- The news struck her dumb. (Tin tức khiến cô ấy câm lặng.)
ngoại động từ
- làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người