dumbfound

/dʌm'faund/
ngoại động từ
  1. làm chết lặng đi, làm không nói lên được nữa, làm điếng người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dumbfound"

dumbfound
The magician's trick continues to dumbfound the entire audience.